Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Villarreal 4-2-3-1
4-3-3
Paris Saint Germain
25
4.6
Gulacsi P.
20
5.4
Romero C.
12
6.3
R. Veiga
15
5.9
Mourino S.
3
6.0
Freeman A.
14
5.4
Comesana S.
18
5.8
Gueye P.
17
6.6
Buchanan T.
16
6.0
Carlos Macià
19
6.2
Pepe N.
22
5.6
Perez A.
11
28.2
Akliouche M.
24
7.7
Mayulu S.
14
8.7
Doue D.
87
9.3
Neves J.
17
8.2
Vitinha
8
29.1
Ruiz F.
2
7.5
Hakimi A.
6
7.0
Zabarnyi I.
51
6.7
Pacho W.
21
7.2
Hernandez L.
39
7.2
Safonov M.
23
7.1
Cardona S.
2
Costa L.
27
El Jmili N.
28
Gaitan Diaz J. A.
13
Gomez R.
1
Luiz Junior
9
6.6
Mikautadze G.
10
6.5
Moleiro A.
6
6.3
Badenes P. N.
21
6.1
Oluwaseyi T.
90
Bar A.
4
6.5
L. Beraldo
42
7.3
Boly D.
30
Chevalier L.
12
Digne L.
27
Dro Fernández
22
6.4
Godts M.
47
6.5
Ndjantou Q.
9
6.6
Torres F.
33
Zaire-Emery W.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Villarreal | Paris Saint Germain | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-6 | ||||
Badenes P. N.
Freeman A.
|
|
79' | ||
| 78' |
|
0 - 6 Boly D. (Kiến tạo: Neves J.) | ||
| Moleiro A. |
|
78' | ||
| 74' |
|
Ndjantou Q. | ||
| 74' |
|
L. Beraldo
Vitinha
|
||
| 74' |
|
Ndjantou Q.
Doue D.
|
||
| 74' |
|
Boly D.
Hakimi A.
|
||
| Cardona S. |
|
66' | ||
Mikautadze G.
Perez A.
|
|
63' | ||
Moleiro A.
Comesana S.
|
|
63' | ||
Oluwaseyi T.
Romero C.
|
|
63' | ||
| 60' |
|
Torres F.
Akliouche M.
|
||
| 60' |
|
Godts M.
Mayulu S.
|
||
| 50' |
|
0 - 5 Ruiz F. (Kiến tạo: Vitinha) | ||
| Mourino S. |
|
50' | ||
Cardona S.
Pepe N.
|
|
46' | ||
| HT 0-4 | ||||
| Comesana S. |
|
45' | ||
| 17' |
|
0 - 4 Ruiz F. (Kiến tạo: Akliouche M.) | ||
| 13' |
|
0 - 3 Mayulu S. | ||
| 12' |
|
0 - 2 Doue D. (Kiến tạo: Akliouche M.) | ||
| 9' |
|
0 - 1 Neves J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 8
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 4 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 22
- 2 Sút cầu môn 12
- 69 Tấn công 114
- 29 Tấn công nguy hiểm 47
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Cản bóng 7
- 4 Đá phạt trực tiếp 19
- 29% TL kiểm soát bóng 71%
- 25% TL kiểm soát bóng(HT) 75%
- 304 Chuyền bóng 743
- 78% TL chuyền bóng thành công 91%
- 19 Phạm lỗi 4
- 1 Việt vị 1
- 14 Đánh đầu 16
- 8 Đánh đầu thành công 7
- 6 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 8
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Rê bóng 6
- 14 Quả ném biên 14
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 14 Cắt bóng 5
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 4
- 10 Chuyền dài 38
- 0.7 Expected Goals (xG) 2.37
- 0.16 xG trúng đích 4.53
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 3.7 | 2 | Bàn thắng | 3.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 7 | Phạt góc | 4 | 6.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10 | 10.1 | Phạm lỗi | 7.7 |
| 63.7% | Kiểm soát bóng | 62% | 59% | Kiểm soát bóng | 63.8% |
VillarrealTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiParis Saint Germain
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 14
- 12
- 9
- 11
- 21
- 12
- 6
- 20
- 22
- 14
- 31
- 17
- 7
- 12
- 15
- 17
- 15
- 22
- 18
- 14
- 19
- 24
- 18
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Villarreal ( 11 Trận) | Paris Saint Germain ( 20 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 6 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok