Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Manchester United 4-2-3-1
3-4-2-1
AS Roma
1
6.5
Lammens S.
2
7.7
Dalot D.
26
6.4
Heaven A.
5
7.0
Maguire H.
15
6.8
Yoro L.
37
7.4
Mainoo K.
20
6.9
C. Baleba
10
29.0
Cunha M.
8
8.0
Fernandes B.
16
6.6
Diallo A.
19
6.0
Mbeumo B.
14
6.0
Malen D.
18
6.8
Soule M.
86
7.5
Mora R.
2
6.3
Rensch D.
4
6.6
Cristante B.
15
6.5
De Roon M.
43
6.9
Wesley
23
5.4
Mancini G.
26
6.1
Balerdi L.
22
6.3
Hermoso M.
32
5.8
Vasquez Llach D. S.
41
H.Amass
17
Andrey Santos
12
Darlow K.
4
0.0
de Ligt M.
39
T·Fletcher
22
Heaton T.
31
7.4
Lacey S.
6
6.4
Martinez Li.
3
Mazraoui N.
7
0.0
Mount M.
18
6.5
Tielemans Y.
11
Zirkzee J.
9
6.3
Castro S.
70
Giorgio De Marzi
63
Di Nunzio A.
87
6.4
D.Ghilardi
3
Koulierakis K.
77
6.0
Lulli E.
20
Molina N.
5
6.3
Ndicka E.
61
6.4
N.Pisilli
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Manchester United | AS Roma | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| Cunha M. |
|
90+1' | ||
Mount M.
Fernandes B.
|
|
88' | ||
de Ligt M.
Maguire H.
|
|
88' | ||
| Cunha M. |
|
87' | ||
| Cunha M. (Kiến tạo: Lacey S.) 3 - 2 |
|
86' | ||
| Cunha M. 2 - 2 |
|
83' | ||
| Maguire H. |
|
78' | ||
| 78' |
|
Castro S.
Malen D.
|
||
| 76' |
|
Ndicka E.
Hermoso M.
|
||
| 75' |
|
D.Ghilardi
Mancini G.
|
||
Lacey S.
Diallo A.
|
|
75' | ||
Martinez Li.
Heaven A.
|
|
75' | ||
| Heaven A. |
|
70' | ||
| Fernandes B. (Reviewed) |
|
58' | ||
| Fernandes B. 1 - 2 |
|
58' | ||
Tielemans Y.
C. Baleba
|
|
51' | ||
| 46' |
|
N.Pisilli
Mora R.
|
||
| HT 0-2 | ||||
| 42' |
|
Malen D. | ||
| 35' |
|
Lulli E. | ||
| 21' |
|
Lulli E.
Rensch D.
|
||
| Fernandes B. |
|
20' | ||
| 20' |
|
Soule M. | ||
| 17' |
|
0 - 2 Malen D. | ||
| 11' |
|
0 - 1 Soule M. (Kiến tạo: Mora R.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 1
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 15 Sút bóng 7
- 6 Sút cầu môn 4
- 143 Tấn công 104
- 49 Tấn công nguy hiểm 37
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 503 Chuyền bóng 457
- 83% TL chuyền bóng thành công 82%
- 11 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 2
- 33 Đánh đầu 25
- 17 Đánh đầu thành công 12
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 13
- 5 Số lần thay người 5
- 15 Rê bóng 4
- 18 Quả ném biên 16
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng thành công 13
- 13 Cắt bóng 18
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 1
- 17 Chuyền dài 14
- 2.7 Expected Goals (xG) 1.6
- 2.5 xG trúng đích 1.51
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 4 | 1 | Bàn thắng | 2.6 |
| 3 | Bàn thua | 2.3 | 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 58.7% | 50.2% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Manchester UnitedTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 13
- 13
- 10
- 3
- 11
- 8
- 13
- 21
- 23
- 15
- 8
- 17
- 22
- 20
- 28
- 25
- 11
- 20
- 6
- 17
- 18
- 22
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Manchester United ( 3 Trận) | AS Roma ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok