Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Bayer Leverkusen 4-2-3-1
4-1-4-1
Marseille
1
6.1
Flekken M.
3
6.7
Gutierrez M.
2
7.0
Medina F.
12
6.8
Tapsoba E.
4
6.5
Quansah J.
8
6.0
Andrich R.
24
7.1
Garcia A.
7
6.2
Hofmann J.
30
6.5
Maza I.
17
6.7
Lucas Vazquez
14
6.3
Schick P.
9
7.5
Gouiri A.
22
7.0
Weah T.
19
6.7
Kondogbia G.
8
6.4
Abdelli H.
14
6.3
Igor Paixao
23
7.3
Hojbjerg P.
74
7.2
Bezahaf K.
4
7.5
Egan-Riley C.
21
7.3
Aguerd N.
25
6.7
Garcia U.
12
7.5
De Lange J.
5
Bade L.
28
Blaswich J.
42
6.5
Culbreath M.
6
6.6
Fernandez I.
43
Hawighorst B.
36
Lomb N.
9
6.3
A. Moreira
10
6.4
Tillman M.
48
Abdallah K.
7
Gomes A.
41
Ibrahim Gomis
42
Kamissoko N.
46
0.0
Alexi Koum
11
0.0
Maupay N.
18
Meite A.
43
6.3
Mmadi T.
6
6.4
T.Nnadi
44
Antoine Valero
92
Théo Vermot
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bayer Leverkusen | Marseille | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90' |
|
T.Nnadi | ||
| 84' |
|
Maupay N.
Gouiri A.
|
||
| 84' |
|
Alexi Koum
Garcia U.
|
||
Tillman M.
Maza I.
|
|
79' | ||
Culbreath M.
Hofmann J.
|
|
79' | ||
| 77' |
|
0 - 1 Gouiri A. (Kiến tạo: Garcia U.) | ||
| 71' |
|
Mmadi T.
Igor Paixao
|
||
| 71' |
|
T.Nnadi
Kondogbia G.
|
||
Fernandez I.
Andrich R.
|
|
68' | ||
A. Moreira
Lucas Vazquez
|
|
68' | ||
| 54' |
|
Garcia U. | ||
| HT 0-0 | ||||
| 38' |
|
Igor Paixao | ||
| Gutierrez M. |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 10 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 2
- 132 Tấn công 81
- 68 Tấn công nguy hiểm 25
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 700 Chuyền bóng 517
- 89% TL chuyền bóng thành công 89%
- 7 Phạm lỗi 12
- 12 Đánh đầu 12
- 6 Đánh đầu thành công 6
- 1 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 11
- 4 Rê bóng 5
- 18 Quả ném biên 13
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 3 Cắt bóng 11
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 23 Chuyền dài 21
- 0.91 Expected Goals (xG) 0.88
- 0.32 xG ở tình huống bóng sống 0.73
- 0.59 xG ở tình huống bóng chết 0.16
- 0.91 xG không tính phạt đền 0.88
- 0.73 xG trúng đích 0.34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2 | 2.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 3 | Bàn thua | 1.3 | 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 17 |
| 9.3 | Phạt góc | 4 | 7.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 60.3% | Kiểm soát bóng | 56.3% | 57.7% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Bayer LeverkusenTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiMarseille
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 20
- 21
- 17
- 15
- 8
- 11
- 7
- 19
- 12
- 16
- 10
- 17
- 27
- 14
- 30
- 11
- 6
- 11
- 12
- 23
- 25
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bayer Leverkusen ( 3 Trận) | Marseille ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok