Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Anderlecht 4-2-3-1
4-2-3-1
Red Bull Salzburg
26
7.0
Coosemans C.
6
7.7
Augustinsson L.
27
6.9
Petrot L.
4
7.3
Biancone G.
79
6.6
Maamar A.
24
7.1
Llansana E.
29
6.4
Stroeykens M.
49
6.7
Onia Seke J.
14
7.2
Sikan D.
18
7.2
Ambros L.
9
6.4
M.Cvetković
9
6.5
Tabakovic H.
20
6.5
E.Baidoo
30
6.2
G.Diakité
11
6.0
Vertessen Y.
32
6.1
Barry A.
15
6.6
B.Mazurek
39
6.4
L.Morgalla
21
6.3
Drexler T.
47
6.2
Zabransky V.
13
6.0
F.Krätzig
52
6.6
Zawieschitzky C.
32
J.Heekeren
5
Reabciuk O.
8
Romeo A.
10
7.0
Winkler M.
11
6.6
Antman O.
12
Omobamidele A.
21
6.1
Bentayeb T.
50
6.2
Barry K.
54
Sardella K.
55
6.1
Kana M.
83
T.Degreef
91
A.Bertaccini
1
Fruchtl C.
41
Nikola Sarcevic
5
6.2
S.Diabaté
7
U.Tohumcu
19
5.8
K.Konaté
22
Lainer S.
23
6.1
Redzic D.
33
Camara A.
35
6.4
Lindstrom J.
91
A.Chase
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Anderlecht | Red Bull Salzburg | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Winkler M. |
|
90+5' | ||
| Winkler M. (Kiến tạo: Antman O.) 2 - 0 |
|
90' | ||
Kana M.
Stroeykens M.
|
|
86' | ||
Bentayeb T.
M.Cvetković
|
|
86' | ||
Barry K.
Maamar A.
|
|
86' | ||
| Petrot L. |
|
83' | ||
| Maamar A. |
|
78' | ||
| 77' |
|
K.Konaté
Barry A.
|
||
| Winkler M. (Bàn thắng bị từ chối) |
|
74' | ||
Winkler M.
Sikan D.
|
|
73' | ||
| 66' |
|
Redzic D.
Vertessen Y.
|
||
| 66' |
|
Zabransky V. | ||
| 66' |
|
S.Diabaté
G.Diakité
|
||
| 59' |
|
Lindstrom J.
E.Baidoo
|
||
Antman O.
Onia Seke J.
|
|
59' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 45' |
|
Tabakovic H. | ||
| 35' |
|
E.Baidoo | ||
| Stroeykens M. |
|
28' | ||
| Augustinsson L. 1 - 0 |
|
20' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 3
- 77 Tấn công 95
- 34 Tấn công nguy hiểm 49
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 2
- 20 Đá phạt trực tiếp 14
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 409 Chuyền bóng 510
- 84% TL chuyền bóng thành công 87%
- 14 Phạm lỗi 20
- 4 Việt vị 1
- 14 Đánh đầu 14
- 6 Đánh đầu thành công 8
- 3 Cứu thua 5
- 5 Tắc bóng 17
- 9 Rê bóng 6
- 16 Quả ném biên 21
- 11 Tắc bóng thành công 22
- 3 Cắt bóng 14
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 24 Chuyền dài 15
- 2.53 Expected Goals (xG) 0.52
- 2.44 xG ở tình huống bóng sống 0.16
- 0.09 xG ở tình huống bóng chết 0.36
- 2.53 xG không tính phạt đền 0.52
- 2.32 xG trúng đích 0.53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 3.7 | 1.8 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 10 | 14.1 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 59% | 61% | Kiểm soát bóng | 57.6% |
AnderlechtTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiRed Bull Salzburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 17
- 16
- 8
- 11
- 13
- 19
- 11
- 21
- 13
- 14
- 28
- 15
- 18
- 9
- 20
- 13
- 13
- 14
- 5
- 25
- 24
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Anderlecht ( 11 Trận) | Red Bull Salzburg ( 15 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok