Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AC Milan 4-4-1-1
4-2-3-1
Ferencvarosi TC
96
6.3
Lorenzo Torriani
33
6.0
D.Bartesaghi
13
6.8
S. Diawara
5
7.2
De Winter K.
42
6.5
Terracciano F.
70
6.0
A.Cissè
80
6.3
Musah Y.
30
6.1
Jashari A.
20
6.4
O.Hutchinson
12
6.6
Rabiot A.
9
6.9
Ramos G.
75
28.5
Joseph L.
16
28.9
Zachariassen K.
22
6.7
Bero M.
7
7.1
Birmancevic V.
6
6.4
Nagy A.
17
7.2
Corbu M.
14
7.2
Osvath A.
28
7.3
Raemaekers T.
4
7.1
Gomez M.
20
7.0
Cadu
90
6.9
Dibusz D.
41
Bouyer L. P.
2
Estupinan P.
11
6.2
Pulisic C.
14
6.3
Modric L.
22
6.1
Moreira D.
28
Comotto C.
34
5.6
Gila M.
35
Vladimirov V.
73
5.8
Camarda F.
37
Pittarella M.
1
Á.Varga
5
Nathan Zohoré
8
Keita N.
10
6.3
Levi J.
11
5.0
Bamidele Y.
15
6.0
Arzani D.
18
Bagi A.
54
Oliver Zoltan Nagy
68
Zeteny Varga
72
6.2
Madarasz A.
80
6.3
Maiga H.
88
Rommens P.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AC Milan | Ferencvarosi TC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+3' |
|
Nagy A. | ||
| 90+1' |
|
Arzani D.
Corbu M.
|
||
| 86' |
|
Levi J.
Birmancevic V.
|
||
| 86' |
|
Maiga H.
Zachariassen K.
|
||
| 77' |
|
Bamidele Y. | ||
| 77' |
|
Bamidele Y. (Card changed) | ||
Camarda F.
D.Bartesaghi
|
|
67' | ||
| 67' |
|
Madarasz A.
Bero M.
|
||
| 67' |
|
Bamidele Y.
Joseph L.
|
||
| 66' |
|
0 - 2 Joseph L. (Kiến tạo: Zachariassen K.) | ||
Modric L.
Jashari A.
|
|
63' | ||
| 52' |
|
0 - 1 Joseph L. (Kiến tạo: Zachariassen K.) | ||
| De Winter K. |
|
51' | ||
Pulisic C.
A.Cissè
|
|
46' | ||
Moreira D.
Musah Y.
|
|
46' | ||
Gila M.
S. Diawara
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| A.Cissè |
|
32' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 15 Sút bóng 12
- 2 Sút cầu môn 8
- 128 Tấn công 96
- 66 Tấn công nguy hiểm 46
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Cản bóng 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 675 Chuyền bóng 289
- 88% TL chuyền bóng thành công 71%
- 9 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 25 Đánh đầu 29
- 13 Đánh đầu thành công 14
- 6 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 11
- 7 Rê bóng 6
- 26 Quả ném biên 13
- 12 Tắc bóng thành công 19
- 10 Cắt bóng 13
- 8 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 2
- 27 Chuyền dài 13
- 1.01 Expected Goals (xG) 3.11
- 1.01 xG ở tình huống bóng sống 3.03
- 0 xG ở tình huống bóng chết 0.08
- 1.01 xG không tính phạt đền 3.11
- 0.08 xG trúng đích 3.5
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 3.7 | 2 | Bàn thắng | 3 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 4 | 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 3 | Phạt góc | 11.7 | 3.9 | Phạt góc | 8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13 | 10.9 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 62.7% | 56.4% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
AC MilanTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFerencvarosi TC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 9
- 16
- 4
- 4
- 19
- 16
- 13
- 15
- 9
- 11
- 36
- 17
- 21
- 23
- 22
- 31
- 18
- 11
- 0
- 15
- 19
- 20
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AC Milan ( 3 Trận) | Ferencvarosi TC ( 23 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 5 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 0 | 2 |



Youtube
Tiktok