Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Lech Poznan 4-2-3-1
4-2-3-1
Sunderland
1
7.8
Lis M.
15
5.8
M.Gurgul
59
6.5
Yegbe T.
72
6.8
M.Skrzypczak
2
6.7
Pereira J.
22
6.5
Murawski R.
43
5.9
Kozubal A.
11
5.8
Hakans D.
21
7.0
Rodriguez P.
10
7.4
Walemark P.
9
6.4
Ishak M.
57
7.4
Tuterov T.
10
8.0
Angulo N.
19
7.0
Diarra H.
39
6.8
Fofana M.
34
7.1
Xhaka G.
29
6.6
Ahoka J.
20
6.9
Mukiele N.
4
6.5
Danso K.
13
7.7
ONien L.
6
6.1
D.Methalie
22
7.8
Roefs R.
7
0.0
Agnero Y.
55
Piotr Bartczak
14
7.1
Bengtsson L.
5
0.0
Berggren G.
24
0.0
Jagiello F.
90
Janyszka H.
31
Wiktor Obremski
77
6.5
Palma L.
33
M.Pruchniewski
56
Szymczak W.
15
Alderete O.
32
6.7
Hume T.
48
Jones J.
28
7.1
Le Fee E.
17
0.0
Mandava R.
21
Moore S.
77
Proctor T.
11
6.4
C.Rigg
27
6.4
Sadiki N.
47
Samuel-Ogunsuyi T.
49
Scott F.
40
Jack Whittaker
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Lech Poznan | Sunderland | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
Jagiello F.
Ishak M.
|
|
87' | ||
| 85' |
|
Mandava R.
Tuterov T.
|
||
Agnero Y.
Murawski R.
|
|
82' | ||
Berggren G.
Walemark P.
|
|
82' | ||
| Bengtsson L. 1 - 1 |
|
70' | ||
| 63' |
|
Hume T.
Mukiele N.
|
||
| 63' |
|
Sadiki N.
Xhaka G.
|
||
| 63' |
|
Le Fee E.
Diarra H.
|
||
| 63' |
|
C.Rigg
Angulo N.
|
||
Bengtsson L.
Rodriguez P.
|
|
62' | ||
Palma L.
Hakans D.
|
|
62' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 41' |
|
Danso K. | ||
| 2' |
|
0 - 1 Tuterov T. (Kiến tạo: Angulo N.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 6
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 25
- 6 Sút cầu môn 11
- 43 Tấn công 127
- 24 Tấn công nguy hiểm 76
- 8 Sút ngoài cầu môn 11
- 2 Cản bóng 3
- 13 Đá phạt trực tiếp 7
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 393 Chuyền bóng 506
- 79% TL chuyền bóng thành công 88%
- 7 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 13 Đánh đầu thành công 8
- 11 Cứu thua 5
- 1 Tắc bóng 10
- 4 Rê bóng 9
- 14 Quả ném biên 17
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 2 Tắc bóng thành công 11
- 5 Cắt bóng 12
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 19 Chuyền dài 15
- 2.47 Expected Goals (xG) 2.76
- 2.26 xG ở tình huống bóng sống 2.68
- 0.21 xG ở tình huống bóng chết 0.08
- 2.47 xG không tính phạt đền 2.76
- 2.32 xG trúng đích 2.53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 0.7 | 2.4 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 | 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 | 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 52.7% | 53.2% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Lech PoznanTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSunderland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 13
- 7
- 13
- 13
- 14
- 10
- 10
- 9
- 24
- 18
- 18
- 18
- 13
- 15
- 23
- 27
- 15
- 23
- 10
- 9
- 17
- 23
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Lech Poznan ( 8 Trận) | Sunderland ( 2 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 2 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok