Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 1.7 | 2.3 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 | 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4 | Phạt góc | 9 | 5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 16 | Phạm lỗi | 0 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 63% | 52.6% | Kiểm soát bóng | 56% |
BalagneTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiLille B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 4
- 12
- 21
- 21
- 14
- 6
- 2
- 5
- 20
- 25
- 29
- 15
- 9
- 21
- 16
- 9
- 22
- 12
- 13
- 32
- 27
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Balagne ( 6 Trận) | Lille B ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok