Thống kê kỹ thuật
- 1 Thẻ vàng 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.7 | Bàn thua | 1 | 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 | 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 2.5 | Phạt góc | 7 | 3.1 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 40% | Phạm lỗi | 51% | 44.7% | Phạm lỗi | 47.3% |
DrancyTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiTorcy
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 17
- 16
- 10
- 8
- 12
- 11
- 10
- 13
- 26
- 16
- 22
- 13
- 29
- 16
- 22
- 18
- 2
- 16
- 12
- 21
- 12
- 22
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Drancy ( 6 Trận) | Torcy ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |




Youtube
Tiktok