Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Kawkab de Marrakech 4-3-2-1
4-4-1-1
Wydad
67
6.5
El Ouaad A.
25
5.6
Nabil Khali
14
7.2
Hamza Smaali
20
6.0
Rabja M.
15
7.0
Bouallali A.
5
8.4
Mahrous O.
13
7.2
Abdallah H.
21
6.3
Rafa H.
11
7.3
Al Sellami S.
77
6.6
Al-Maamouri A.
19
6.3
Jawad Rhabra
15
7.1
Ganvoula S.
10
6.0
El Hassouni Aymane
7
3.0
Hamani H.
23
7.7
Oussama Zemraoui
33
7.0
Khalloufi A.
27
6.7
Bakasu J.
2
6.4
Moufid M.
25
6.5
Dayo I.
13
6.6
Salah Moussadak
14
6.5
Attiyat allah Yahia
1
6.5
Ghanimi R.
8
6.7
Tamrani K.
17
6.6
Zghoudi Y.
24
7.3
Raiani Y.
2
Baadi A.
1
Abdelali Mhamdi
26
Hamza Fassoukh
4
Mohamed Adam Benhita
75
A.Camara
23
Mahmoud El Kayssoumi
91
5.8
Jabrane Y.
20
6.6
Enzo M.
29
6.9
Hanouri H.
12
Benadid E. M.
37
Hamza Janan Allah
56
Jabrane Yahya
32
Byar N.
18
Al Rashdan N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Kawkab de Marrakech | Wydad | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| El Ouaad A. |
|
90+6' | ||
| 90+4' |
|
Salah Moussadak | ||
Baadi A.
Al Sellami S.
|
|
90+1' | ||
| Zghoudi Y. |
|
88' | ||
| Nabil Khali |
|
85' | ||
| Rafa H. |
|
81' | ||
| 69' |
|
Hanouri H.
El Hassouni Aymane
|
||
| 69' |
|
Enzo M.
Ganvoula S.
|
||
Raiani Y.
Abdallah H.
|
|
68' | ||
Zghoudi Y.
Al-Maamouri A.
|
|
68' | ||
| 59' |
|
2 - 1 Oussama Zemraoui (Kiến tạo: Ganvoula S.) | ||
| 57' |
|
Jabrane Y.
Bakasu J.
|
||
Tamrani K.
Mahrous O.
|
|
53' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Al Sellami S. (Kiến tạo: Mahrous O.) 2 - 0 |
|
44' | ||
| 42' |
|
El Hassouni Aymane | ||
| Mahrous O. 1 - 0 |
|
18' | ||
| 7' |
|
Hamani H. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 13 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 6
- 22 Tấn công 16
- 7 Tấn công nguy hiểm 2
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Cản bóng 0
- 13 Đá phạt trực tiếp 25
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 22 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 0
- 16 Quả ném biên 17
- 6 Cắt bóng 3
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 | 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 3.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 18.5 | 13.7 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 39.3% | Kiểm soát bóng | 60.7% | 45.1% | Kiểm soát bóng | 55.1% |
Kawkab de MarrakechTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiWydad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 5
- 9
- 13
- 10
- 21
- 9
- 3
- 13
- 31
- 21
- 13
- 16
- 7
- 12
- 13
- 13
- 7
- 24
- 16
- 18
- 26
- 24
- 40
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Kawkab de Marrakech ( 36 Trận) | Wydad ( 36 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 2 | 5 | 7 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 5 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-B | 2 | 4 | 5 | 2 |



Youtube
Tiktok