Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
HJK Helsinki 4-2-3-1
4-4-2
AC Oulu
30
6.0
J.Samooja
13
6.2
K.Simojoki
6
6.9
Tikkanen V.
31
6.3
Bogicevic M.
17
7.7
Alho N.
8
8.3
P.Mentu
4
6.5
Ring A.
7
7.2
Cicale A.
29
6.6
Haarala S.
22
6.5
Moller L.
9
228.5
Borchers M.
10
7.5
Camilo Triana
7
7.8
Karjalainen R.
30
6.6
Makelainen J.
25
7.2
Arsalo M.
14
7.3
Jokelainen N.
11
7.0
L. Ghezali
16
6.7
Kemppainen O.
5
5.8
Pitkanen M.
66
7.6
Pirinen J.
22
7.5
Kaukua T.
13
6.3
Santos M.
20
28.3
Pukki T.
10
7.4
Lingman L.
77
6.5
Veteli J.
26
7.0
Lappalainen L.
12
Haapanen M.
3
Cissokho T.
14
Montano L.
11
Kirilov M.
32
Gueye M.
62
5.6
Backman T.
9
6.7
Riski Ro.
36
6.2
Lotvonen J.
8
4.7
Ojala M.
18
Adramane Cassama
29
Silander S.
3
A.Lietsa
2
Sipola S.
40
Jesse Korhonen
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| HJK Helsinki | AC Oulu | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-3 | ||||
| Alho N. (Kiến tạo: Pukki T.) 3 - 3 |
|
86' | ||
| 84' |
|
2 - 3 Karjalainen R. (Kiến tạo: Kaukua T.) | ||
| 80' |
|
Ojala M. | ||
| Borchers M. (Kiến tạo: Pukki T.) 2 - 2 |
|
77' | ||
| Borchers M. 1 - 2 |
|
76' | ||
| 75' |
|
Ojala M.
Jokelainen N.
|
||
| 75' |
|
Lotvonen J.
Makelainen J.
|
||
Lappalainen L.
Cicale A.
|
|
69' | ||
Veteli J.
Ring A.
|
|
62' | ||
Lingman L.
P.Mentu
|
|
62' | ||
| 60' |
|
Kemppainen O. | ||
Pukki T.
Moller L.
|
|
46' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 45+2' |
|
Pirinen J. | ||
| 39' |
|
Riski Ro.
Camilo Triana
|
||
| 39' |
|
Pitkanen M. | ||
| 26' |
|
0 - 2 Bogicevic M. | ||
| 24' |
|
Backman T.
Santos M.
|
||
| 10' |
|
0 - 1 Camilo Triana (Kiến tạo: Jokelainen N.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 13 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 33 Sút bóng 5
- 6 Sút cầu môn 3
- 38 Tấn công 11
- 35 Tấn công nguy hiểm 11
- 11 Sút ngoài cầu môn 1
- 16 Cản bóng 1
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 597 Chuyền bóng 294
- 86% TL chuyền bóng thành công 70%
- 11 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng 7
- 7 Rê bóng 5
- 23 Quả ném biên 15
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 3 Tắc bóng thành công 2
- 9 Cắt bóng 3
- 13 Tạt bóng thành công 0
- 2 Kiến tạo 2
- 37 Chuyền dài 14
- 4.03 Expected Goals (xG) 0.2
- 2.22 xG trúng đích 1.53
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 2 | 2.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.6 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 9.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 41.3% | 55.3% | Kiểm soát bóng | 44.8% |
HJK HelsinkiTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAC Oulu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 11
- 8
- 17
- 17
- 11
- 8
- 9
- 15
- 13
- 13
- 26
- 13
- 13
- 24
- 14
- 21
- 20
- 27
- 17
- 19
- 27
- 18
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HJK Helsinki ( 63 Trận) | AC Oulu ( 58 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 10 | 4 | 7 |
| HT-H / FT-T | 4 | 3 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 4 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-B | 5 | 3 | 7 | 8 |



Youtube
Tiktok