Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
KuPS 4-2-3-1
4-3-3
Inter Turku
12
5.9
Hemmo Riihimaki
13
6.5
Niilo Kujasalo
23
7.4
Arttu Lotjonen
33
7.6
Hamalainen T.
29
5.9
Puukko A.
10
6.9
Gasc V. R.
22
6.7
Touray S.
34
6.8
Eskesen J.
16
6.4
Jyry T.
15
6.4
Aiki A.
9
6.1
Engvall G.
28
6.7
Laine L.
10
7.8
A.Conteh
16
7.4
Jephta C.
35
6.4
Kiiskila E.
9
8.0
Tuominen J.
14
7.0
Laine J.
18
7.5
Saarinen S.
6
7.6
Ivanov R.
22
7.4
Kuittinen L.
2
7.0
Niska J.
1
9.3
Huuhtanen E.
8
7.0
Pennanen P.
30
6.8
Ricardo Araujo
14
7.1
Pasanen S.
20
6.3
Parzyszek P.
6
6.5
Savolainen S.
37
Kasperi Silen
25
Antwi C.
4
Adams K.
3
Heiskanen S.
8
6.5
Yli-Kokko J.
11
6.8
Botue J.
33
6.5
Suso M.
3
6.8
Hamalainen J.
12
Eero Vuorjoki
24
Tauriainen J.
30
Amankwah Y.
19
Jarvinen I.
7
Sjogrell H.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| KuPS | Inter Turku | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 85' |
|
Hamalainen J.
Kiiskila E.
|
||
Savolainen S.
Eskesen J.
|
|
73' | ||
| 73' |
|
Yli-Kokko J.
Tuominen J.
|
||
| 73' |
|
Botue J.
A.Conteh
|
||
| 73' |
|
Suso M.
Laine L.
|
||
| Pasanen S. |
|
59' | ||
Pasanen S.
Touray S.
|
|
57' | ||
Parzyszek P.
Engvall G.
|
|
57' | ||
Ricardo Araujo
Niilo Kujasalo
|
|
57' | ||
| Eskesen J. |
|
55' | ||
| 49' |
|
0 - 2 Tuominen J. | ||
| HT 0-1 | ||||
Pennanen P.
Jyry T.
|
|
28' | ||
| 21' |
|
0 - 1 A.Conteh (Kiến tạo: Saarinen S.) | ||
| 3' |
|
Laine J. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 0
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 6
- 7 Sút cầu môn 4
- 42 Tấn công 13
- 32 Tấn công nguy hiểm 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Cản bóng 0
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 627 Chuyền bóng 331
- 89% TL chuyền bóng thành công 80%
- 13 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 7
- 8 Tắc bóng 7
- 1 Rê bóng 2
- 21 Quả ném biên 11
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 4 Tắc bóng thành công 1
- 8 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 20 Chuyền dài 14
- 0.74 Expected Goals (xG) 0.53
- 2.23 xG trúng đích 1.36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2.3 | 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 | 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 8.3 | Phạt góc | 5.7 | 6 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 54.7% | 53.4% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
KuPSTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiInter Turku
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 19
- 13
- 15
- 2
- 16
- 16
- 7
- 21
- 21
- 11
- 13
- 24
- 14
- 22
- 23
- 10
- 14
- 15
- 18
- 10
- 9
- 20
- 18
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| KuPS ( 63 Trận) | Inter Turku ( 63 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 14 | 11 | 8 | 10 |
| HT-H / FT-T | 5 | 3 | 8 | 4 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 7 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 4 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-B | 5 | 2 | 3 | 3 |



Youtube
Tiktok