Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Jiangxi Liansheng 4-1-4-1
4-4-2
Yan An Ronghai
1
7.4
Liang Junjie
38
6.9
Alimurat I.
5
7.2
Shi Jiwei
18
7.5
Yang Pengju
33
7.6
Guo Song
16
7.4
Chen Yunhua
14
6.9
Zhou jingxiang
21
6.5
Xusheng Zhu
26
27.5
Pi Z.
27
7.3
Zhang Yanjun
8
6.1
Enze Cao
37
6.7
Nurzat Nurlan
33
7.4
Chen Xiangyu
16
6.8
Ding Yunfeng
38
6.7
Zhang Hui
10
6.8
Iskandar B.
9
7.1
Kyum P.
22
7.0
Jinyu Li
4
6.5
Wang J.
30
6.9
Ling Zhongyang
24
5.4
Haowen Wang
13
5.4
Zhang Haixuan
2
0.0
He Quan
39
0.0
Imam D.
12
Li Chen
28
Li Tianle
6
Liu G.
15
Luo B.
35
0.0
Ren Y.
7
6.8
Sun Yue
28
6.6
Shaohao Chen
55
He Linli
7
6.2
Kurban E.
8
Luan Hao
49
6.5
Lu Jiajun
15
Wang Kuan
19
Wu L.
26
Jinzheng Xie
5
Wenjie Yang
23
Yang Y.
31
Yang Zhuoyu
20
Yuntian Zhu
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Jiangxi Liansheng | Yan An Ronghai | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-1 | ||||
He Quan
Pi Z.
|
|
90+4' | ||
Imam D.
Guo Song
|
|
80' | ||
Ren Y.
Zhang Yanjun
|
|
80' | ||
| 78' |
|
Shaohao Chen
Jinyu Li
|
||
| Zhang Yanjun (Kiến tạo: Pi Z.) 3 - 1 |
|
77' | ||
| 67' |
|
Kurban E.
Nurzat Nurlan
|
||
Sun Yue
Zhou jingxiang
|
|
66' | ||
| 60' |
|
Lu Jiajun
Ding Yunfeng
|
||
| Yang Pengju (Kiến tạo: Pi Z.) 2 - 1 |
|
52' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 45+1' |
|
1 - 1 Chen Xiangyu | ||
| 37' |
|
Kyum P. | ||
| Zhou jingxiang (Kiến tạo: Guo Song) 1 - 0 |
|
28' | ||
| 25' |
|
Jinyu Li | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 17
- 3 Sút cầu môn 5
- 75 Tấn công 78
- 38 Tấn công nguy hiểm 43
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 6 Cản bóng 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 11
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 337 Chuyền bóng 414
- 63% TL chuyền bóng thành công 69%
- 11 Phạm lỗi 16
- 0 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 0
- 4 Cứu thua 0
- 12 Tắc bóng 14
- 29 Quả ném biên 34
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng thành công 14
- 14 Cắt bóng 9
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 3 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 24
- 1.27 Expected Goals (xG) 2.07
- 2.07 xG trúng đích 1.8
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 | 0.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 1.1 | Bàn thua | 0.6 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.3 | 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 7.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 17 | Phạm lỗi | 13.3 | 14.5 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 55.7% | 45.4% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Jiangxi LianshengTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiYan An Ronghai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 9
- 6
- 7
- 22
- 4
- 6
- 22
- 22
- 22
- 16
- 22
- 11
- 18
- 16
- 14
- 11
- 18
- 25
- 18
- 17
- 27
- 29
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Jiangxi Liansheng ( 59 Trận) | Yan An Ronghai ( 59 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 8 | 8 | 10 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 5 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-H | 6 | 4 | 5 | 6 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 5 | 4 | 1 | 5 |
| HT-B / FT-B | 5 | 6 | 5 | 8 |



Youtube
Tiktok