Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Atletico Mineiro 4-2-3-1
3-4-3
Gremio (RS)
22
5.8
Everson
6
8.8
Lodi R.
14
6.9
Vitor Hugo
40
6.4
Vitao
2
6.4
Natanael
21
8.0
Franco A.
15
7.7
Castano Gil K. D.
27
6.6
Minda A.
11
7.6
Bernard
28
7.0
Cuello
17
6.8
Igor Gomes
99
7.1
Enamorado J.
95
7.0
Carlos Vinicius
9
5.8
Amuzu F.
18
7.6
Joao Pedro
20
6.4
Villasanti M.
8
7.4
Noriega E.
23
6.1
Marlon
82
6.9
Wallace
2
6.9
Fabian Balbuena
4
6.2
Walter Kannemann
1
8.2
Weverton
9
6.4
Cassierra M.
39
Cisse M.
3
Duarte L.
92
6.9
Dudu
7
8.1
Fred
1
Gabriel Delfim
10
6.3
Gustavo Scarpa
8
Maycon
36
Pascini K.
25
T.Pérez
23
0.0
Preciado A.
4
Tressoldi R.
50
Zortea B.
22
6.2
Braithwaite M.
77
Cabral J.
38
6.7
Caio Paulista
17
5.9
Dodi
12
Gabriel Grando
10
Krovinovic F.
14
6.6
Marcos Rocha
30
Matheus Nascimento
54
Pedro Gabriel
11
6.2
Tete
3
Wagner Leonardo
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Atletico Mineiro | Gremio (RS) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
Preciado A.
Franco A.
|
|
90+2' | ||
| Vitao |
|
87' | ||
| Vitao (Card changed) |
|
87' | ||
| 76' |
|
Marcos Rocha
Joao Pedro
|
||
Gustavo Scarpa
Igor Gomes
|
|
73' | ||
Cassierra M.
Natanael
|
|
73' | ||
| 70' |
|
Tete
Amuzu F.
|
||
| Franco A. |
|
68' | ||
| 63' |
|
Braithwaite M.
Carlos Vinicius
|
||
Dudu
Minda A.
|
|
57' | ||
Fred
Castano Gil K. D.
|
|
57' | ||
| 46' |
|
Caio Paulista
Marlon
|
||
| 46' |
|
Dodi
Enamorado J.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 38' |
|
1 - 1 Carlos Vinicius (Kiến tạo: Noriega E.) | ||
| Castano Gil K. D. |
|
36' | ||
| 35' |
|
Enamorado J. | ||
| Lodi R. (Kiến tạo: Bernard) 1 - 0 |
|
26' | ||
| Bernard |
|
21' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 29 Sút bóng 7
- 8 Sút cầu môn 1
- 155 Tấn công 53
- 89 Tấn công nguy hiểm 24
- 14 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 76% TL kiểm soát bóng 24%
- 79% TL kiểm soát bóng(HT) 21%
- 652 Chuyền bóng 207
- 88% TL chuyền bóng thành công 60%
- 11 Phạm lỗi 11
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 7
- 12 Tắc bóng 16
- 4 Rê bóng 2
- 27 Quả ném biên 12
- 12 Tắc bóng thành công 16
- 14 Cắt bóng 13
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 17
- 2.29 Expected Goals (xG) 0.41
- 2.18 xG trúng đích 0.18
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn thắng | 1.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.7 | 17.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.3 |
| 8.3 | Phạt góc | 4.7 | 6.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 66.7% | Kiểm soát bóng | 33.3% | 52.5% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Atletico MineiroTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiGremio (RS)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 4
- 11
- 12
- 6
- 15
- 15
- 9
- 27
- 18
- 20
- 19
- 16
- 6
- 20
- 9
- 9
- 22
- 17
- 19
- 20
- 31
- 15
- 29
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Atletico Mineiro ( 15 Trận) | Gremio (RS) ( 11 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 0 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok