Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Libertad FC 3-4-3
4-4-2
Club Sport Emelec
12
6.9
David Cabezas
19
6.9
Quinonez O.
5
6.0
Gruezo C.
6
6.6
Caicedo B.
20
6.7
Rodriguez Perlaza J. G.
63
6.2
Cristhian Valencia
30
5.9
Bravo J.
17
6.8
Patta E.
10
7.0
Cortez Casierra G. J.
9
6.9
Caicedo E.
70
6.2
Branda V.
7
6.4
Luca Klimowicz
11
7.6
Sebastian Arce
19
7.5
Ruiz J.
6
6.8
Griffith V.
21
7.3
Cevallos J.
59
7.5
Saya R.
13
7.5
Luis Gomez
27
6.2
Leon F.
2
6.8
Leguizamon A.
3
7.5
I.Guerrico
12
7.9
Ortiz P.
52
Bao A.
11
0.0
Hancel Batalla
8
S.Castro
33
6.0
Antony Chere
49
Dany Coronel
66
Estacio J.
23
6.3
Guisamano J.
25
Lucas M.
2
Rodrigo Morínigo
7
0.0
C.Orejuela
80
6.4
Pineda Arana X. E.
18
Quinonez Y.
99
6.4
Arboleda A.
26
0.0
Cuero I.
80
Orlando Herrera
5
0.0
Angelo Mina
30
Ariel Mina
8
0.0
Napoli G.
10
Pizzini F.
4
Segura E.
28
Tobar B.
1
Valero M.
32
J.Valverde
24
Viteri A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Libertad FC | Club Sport Emelec | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+5' |
|
Cuero I.
Luis Gomez
|
||
| 88' |
|
Napoli G.
Sebastian Arce
|
||
| 88' |
|
Angelo Mina
Ruiz J.
|
||
| 86' |
|
Leguizamon A. | ||
C.Orejuela
Cristhian Valencia
|
|
81' | ||
Hancel Batalla
Branda V.
|
|
81' | ||
| 78' |
|
Arboleda A. | ||
| 69' |
|
Cevallos J. (Goal Disallowed - offside) | ||
| 69' |
|
Arboleda A.
Luca Klimowicz
|
||
Guisamano J.
Caicedo B.
|
|
64' | ||
Pineda Arana X. E.
Bravo J.
|
|
64' | ||
| Rodriguez Perlaza J. G. |
|
59' | ||
Antony Chere
Caicedo E.
|
|
56' | ||
| 54' |
|
0 - 1 Sebastian Arce (Kiến tạo: Ruiz J.) | ||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 17
- 5 Sút cầu môn 7
- 86 Tấn công 81
- 30 Tấn công nguy hiểm 29
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 398 Chuyền bóng 368
- 83% TL chuyền bóng thành công 82%
- 13 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 3
- 5 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng 10
- 2 Rê bóng 2
- 21 Quả ném biên 15
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Tắc bóng thành công 10
- 14 Cắt bóng 4
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 33 Chuyền dài 22
- 0.68 Expected Goals (xG) 2.25
- 0.79 xG trúng đích 0.81
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 16.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 16.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 44.8% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Libertad FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiClub Sport Emelec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 2
- 3
- 5
- 2
- 14
- 26
- 17
- 16
- 23
- 20
- 17
- 21
- 11
- 16
- 10
- 14
- 21
- 13
- 25
- 16
- 26
- 20
- 25
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Libertad FC ( 75 Trận) | Club Sport Emelec ( 75 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 1 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 6 | 5 | 8 | 5 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-H | 1 | 12 | 7 | 6 |
| HT-B / FT-H | 2 | 5 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 4 | 3 | 5 |
| HT-B / FT-B | 7 | 7 | 9 | 11 |



Youtube
Tiktok