Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Mondercange | F91 Dudelange | |||
|---|---|---|---|---|
|
69' | |||
|
63' | |||
| 2 - 1 |
|
61' | ||
| 58' |
|
|||
| 56' |
|
|||
| HT 1-1 | ||||
| 29' |
|
1 - 1 | ||
|
29' | |||
| 1 - 0 |
|
27' | ||
|
11' | |||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 9 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 4
- 59 Tấn công 65
- 26 Tấn công nguy hiểm 28
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3 | 2.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 2 | Bàn thua | 1.4 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 3 | Phạt góc | 5.2 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.7 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 45.5% | Phạm lỗi | 55.7% | 49% | Phạm lỗi | 56.1% |
MondercangeTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiF91 Dudelange
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 15
- 13
- 11
- 15
- 12
- 11
- 12
- 7
- 18
- 23
- 16
- 12
- 33
- 13
- 18
- 25
- 3
- 20
- 16
- 20
- 18
- 16
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Mondercange ( 3 Trận) | F91 Dudelange ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |





Youtube
Tiktok