Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
18
Jojic M.
17
Omar Sijaric
77
Stefan Savic
10
Vukovic D.
3
Abel P.
99
2
Romera D.
12
Amer Hiros
72
Jurkas M.
4
Cipetic B.
24
Jurich Carolina
20
Erik Ridjan
32
Mateo Andacic
3
Slavisa Radovic
7
Boonen I.
26
Djordje Cosic
16
Bozidar Dimitric
18
Spaic I.
88
L.Mihai
1
Dusan Markovic
17
Cveticanin L.
5
Meyapya B.
99
Antoine I.
89
Deket M.
16
Herrera S.
2
Bart Meijers
47
Milak A.
98
Ogrinec S.
9
Karlo Peric
19
Rogan V.
44
Roguljic A.
6
Sanicanin S.
1
Siskovski D.
23
Stojan Vranjes
21
Bardak M.
20
Vladimir Bradonjic
10
Crnko E.
77
Ghorzi M.
19
Huso Karjasevic
27
Vedran Kjosevski
85
Klancir P.
11
Ognjen Klenpic
70
Konate A.
22
Mustafa Sukilovic
23
Mirko Vukovic
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Borac Banja Luka | Radnik Bijeljina | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 4-1 | ||||
Karlo Peric
Romera D.
|
|
80' | ||
| 75' |
|
Mirko Vukovic
Boonen I.
|
||
| 75' |
|
Crnko E.
Antoine I.
|
||
| 71' |
|
4 - 1 Ognjen Klenpic | ||
Ogrinec S.
Jojic M.
|
|
70' | ||
Deket M.
Omar Sijaric
|
|
70' | ||
Rogan V.
Cipetic B.
|
|
70' | ||
| Romera D. 4 - 0 |
|
67' | ||
| 56' |
|
Ognjen Klenpic
L.Mihai
|
||
| 56' |
|
Vladimir Bradonjic
Cveticanin L.
|
||
| 56' |
|
Konate A.
Slavisa Radovic
|
||
| Vukovic D. 3 - 0 |
|
53' | ||
| HT 2-0 | ||||
| Romera D. 2 - 0 |
|
36' | ||
| Abel P. 1 - 0 |
|
31' | ||
| 14' |
|
Cveticanin L. | ||
Roguljic A.
Stefan Savic
|
|
11' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 22 Sút bóng 3
- 11 Sút cầu môn 1
- 84 Tấn công 55
- 73 Tấn công nguy hiểm 26
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 | 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.3 | 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 8 | Phạt góc | 5 | 5.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 7 | 15.3 | Phạm lỗi | 7 |
| 66.5% | Kiểm soát bóng | 55.3% | 55.8% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Borac Banja LukaTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiRadnik Bijeljina
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 12
- 10
- 12
- 15
- 3
- 16
- 17
- 10
- 29
- 6
- 12
- 20
- 16
- 26
- 23
- 15
- 19
- 13
- 8
- 27
- 19
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Borac Banja Luka ( 47 Trận) | Radnik Bijeljina ( 48 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 10 | 4 | 1 |
| HT-H / FT-T | 9 | 4 | 4 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 4 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 4 | 10 |



Youtube
Tiktok