Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Caracas FC 4-2-3-1
4-3-3
Academia Puerto Cabello
1
6.6
Benitez F.
13
6.3
J.Yendis
14
6.7
Mantia F.
4
5.5
Jesus Quintero
2
7.3
Ferreira E.
8
6.5
Gudino I.
15
5.8
Larotonda C.
33
6.0
Correa W.
10
6.6
Covea M.
22
6.6
Figueroa A.
9
4.4
De Santis J.
70
6.9
Flores Barrios R. D.
9
7.0
Ponce A.
19
6.6
J.Castillo
6
6.7
Lima P.
8
7.1
Moreno J.
36
6.2
Mendoza J.
30
6.7
L.Casiani
26
7.1
J.Ramos
14
7.1
Bortagaray G.
16
7.2
Rosales R.
1
6.9
Graterol J.
38
6.4
Barrios E.
30
6.5
A.Herrera
20
L.Maestre
57
Marquez B.
11
Marquez M.
17
6.1
Reinoso L.
7
6.3
Hernandez R.
32
Uribe J.
37
Vegas C.
12
Vegas J.
5
Vegas M.
39
7.2
Villarreal A.
4
Baptista F.
32
Camacho J.
38
Angel Cassu
24
H.Contreras
12
E.Herrera
20
8.0
Marchan J.
34
Marin R.
28
6.5
Osorio D.
37
0.0
Leander Pimentel
15
7.7
Saggiomo D.
29
Vargas J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Caracas FC | Academia Puerto Cabello | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+3' |
|
1 - 2 Marchan J. (Kiến tạo: Flores Barrios R. D.) | ||
| 89' |
|
1 - 1 Ponce A. (Kiến tạo: Saggiomo D.) | ||
| 83' |
|
Leander Pimentel
L.Casiani
|
||
| Villarreal A. |
|
81' | ||
| Villarreal A. 1 - 0 |
|
81' | ||
| 79' |
|
Bortagaray G. | ||
| Mantia F. |
|
77' | ||
A.Herrera
Hernandez R.
|
|
76' | ||
Barrios E.
Ferreira E.
|
|
76' | ||
| 73' |
|
Osorio D.
Lima P.
|
||
| De Santis J. |
|
70' | ||
Reinoso L.
Correa W.
|
|
64' | ||
Hernandez R.
Figueroa A.
|
|
64' | ||
Villarreal A.
Covea M.
|
|
59' | ||
| 57' |
|
Marchan J.
J.Castillo
|
||
| 57' |
|
Saggiomo D.
Mendoza J.
|
||
| 56' |
|
Mendoza J. | ||
| HT 0-0 | ||||
| Jesus Quintero |
|
34' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 15
- 2 Sút cầu môn 7
- 68 Tấn công 119
- 16 Tấn công nguy hiểm 59
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 19
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 274 Chuyền bóng 524
- 76% TL chuyền bóng thành công 86%
- 19 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 1
- 18 Tắc bóng 7
- 2 Rê bóng 9
- 17 Quả ném biên 32
- 19 Tắc bóng thành công 7
- 12 Cắt bóng 8
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 0 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 37
- 1.33 Expected Goals (xG) 0.99
- 0.85 xG trúng đích 1.45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.7 | 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 8.3 | 5.2 | Phạt góc | 6.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 14 | 17.9 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 58.7% | 47.5% | Kiểm soát bóng | 57.8% |
Caracas FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAcademia Puerto Cabello
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 9
- 6
- 18
- 17
- 18
- 15
- 13
- 22
- 18
- 15
- 5
- 8
- 13
- 11
- 24
- 13
- 18
- 20
- 18
- 26
- 20
- 29
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Caracas FC ( 62 Trận) | Academia Puerto Cabello ( 75 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 6 | 13 | 6 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-H | 7 | 8 | 4 | 12 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 3 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-B | 7 | 6 | 3 | 7 |



Youtube
Tiktok