Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
San Jose de Oruro 4-2-3-1
4-3-3
Real Oruro
25
7.0
Rivas R.
4
6.1
Vaca Salvatierra G.
20
5.4
Fernando Aguilar
26
3.9
Lencinas J.
16
6.3
Tumiri E.
2
5.8
J.Ramallo
38
5.7
Vargas L.
7
7.0
Caceres A.
22
6.3
Araujo W.
55
5.7
Juan Ignacio Goyeneche
9
5.7
Ronaldo Monteiro Pedraza
33
7.4
Gatti F.
10
8.8
Ángel Quinonez
55
7.8
Garcia S.
70
6.7
Gomez Perez J. P.
6
7.1
Rivera A.
65
8.2
Adán Adán Bravo
18
7.2
Calle Y.
5
7.5
Corulo L.
23
7.0
Villegas Y.
32
7.4
Mendez R.
1
6.4
Arancibia A.
66
David Akologo
13
Arauz G.
14
7.2
Calero D.
37
Cruz Valverde L. R.
10
Ferrufino R.
29
6.2
Sebastián Galindo
36
Justiniano G.
33
6.1
N.Landa
11
7.2
Moresche M.
42
Quispe A.
21
6.1
Valdez S.
30
Luis Andres Zeballos Barrientos
51
Apaza L.
42
6.8
Raul Ardaya
30
6.4
Ari Cruz J.
66
Aztete J.
31
4.5
Balceras Cuellar R. J.
48
Berrios J.
15
6.5
Daniel Castellón
16
Chore C.
44
Contaja J.
46
Castedo T.
50
7.0
Montenegro J.
77
Siles C.
37
Velez J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| San Jose de Oruro | Real Oruro | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| Calero D. |
|
90' | ||
| Moresche M. (Kiến tạo: Calero D.) 1 - 3 |
|
87' | ||
| 85' |
|
Calle Y. | ||
| 79' |
|
Balceras Cuellar R. J. | ||
| 74' |
|
Montenegro J. | ||
| 72' |
|
Ari Cruz J.
Mendez R.
|
||
| 71' |
|
Raul Ardaya
Rivera A.
|
||
| 69' |
|
Balceras Cuellar R. J. | ||
| 67' |
|
Balceras Cuellar R. J.
Garcia S.
|
||
| 67' |
|
Daniel Castellón
Villegas Y.
|
||
| 66' |
|
0 - 3 Ángel Quinonez (Kiến tạo: Rivera A.) | ||
| 61' |
|
0 - 2 Adán Adán Bravo (Kiến tạo: Garcia S.) | ||
| Sebastián Galindo |
|
59' | ||
| Valdez S. |
|
58' | ||
Calero D.
Juan Ignacio Goyeneche
|
|
56' | ||
| 55' |
|
Montenegro J.
Gomez Perez J. P.
|
||
Moresche M.
Araujo W.
|
|
55' | ||
Sebastián Galindo
Vaca Salvatierra G.
|
|
46' | ||
Valdez S.
Tumiri E.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
N.Landa
Ronaldo Monteiro Pedraza
|
|
44' | ||
| 43' |
|
0 - 1 Corulo L. | ||
| Lencinas J. |
|
38' | ||
| 35' |
|
Corulo L. (Penalty confirmed) | ||
| Fernando Aguilar |
|
34' | ||
| 31' |
|
Gomez Perez J. P. | ||
| Tumiri E. |
|
25' | ||
| J.Ramallo |
|
6' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 6 Thẻ vàng 5
- 1 Thẻ đỏ 1
- 8 Sút bóng 19
- 3 Sút cầu môn 9
- 69 Tấn công 90
- 20 Tấn công nguy hiểm 43
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Cản bóng 3
- 21 Đá phạt trực tiếp 8
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 283 Chuyền bóng 408
- 73% TL chuyền bóng thành công 80%
- 9 Phạm lỗi 21
- 5 Việt vị 0
- 6 Cứu thua 2
- 5 Tắc bóng 9
- 7 Rê bóng 6
- 21 Quả ném biên 17
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Tắc bóng thành công 9
- 6 Cắt bóng 4
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 2
- 15 Chuyền dài 42
- 0.61 Expected Goals (xG) 2.07
- 0.4 xG trúng đích 3.58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 | 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2 | Bàn thua | 2 | 2.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 20.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 19 | 21 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.4 |
| 9.7 | Phạt góc | 3 | 6 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.1 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 41.3% | 44.8% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
San Jose de OruroTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiReal Oruro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 17
- 15
- 7
- 9
- 13
- 13
- 10
- 16
- 13
- 21
- 22
- 26
- 6
- 7
- 13
- 26
- 24
- 16
- 14
- 11
- 24
- 24
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| San Jose de Oruro ( 54 Trận) | Real Oruro ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 0 | 7 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 5 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 4 | 2 | 2 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 7 | 10 | 7 | 9 |



Youtube
Tiktok