Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Always Ready 4-2-3-1
4-2-3-1
Academia del Balompie Boliviano
1
6.8
Baroja A.
14
6.5
Medina Rodriguez C. D.
26
6.9
Restrepo E.
2
6.8
Herrera J.
4
6.7
Galindo N.
6
6.5
Lima R.
19
7.0
D.Torrico
10
7.6
Maraude J.
11
7.1
Uzeda J.
7
7.3
J.AMOROSO
9
8.7
Triverio E.
11
7.4
Fajardo J. F.
10
6.5
Paniagua E.
3
7.9
Chumacero A.
7
7.6
Figueroa L.
21
7.0
Vaca P.
18
5.9
Gary Rea
75
7.1
Denilson Valda
2
5.7
Riascos J.
37
5.6
Omar Felipe Preciado Pineda
40
5.4
Guillermo A.
25
6.1
Cuellar J.
24
7.8
Algaranaz C.
45
Castro B.
33
0.0
Collazo Martinez C. M.
38
Cuestas S.
36
Estrada K.
28
Galvis H.
23
Godoy J.
22
Gomez Miranda R.
27
Ojeda J.
29
6.4
Ramon Carvalho
18
7.3
C.Rodriguez
99
E.Rodríguez
27
7.2
Abastoflor F.
5
Sebastian C.
31
Bryan Wenceslao Espinoza Avila
6
0.0
Guillermo A.
14
6.3
Carlos Jemio
42
Zinedinne La Fuente
12
Paz S.
17
Rodderyck Perozo
22
Reyes J.
24
Rojas J.
16
Marco Salazar
33
Fabio Zamora
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Always Ready | Academia del Balompie Boliviano | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| 90+5' |
|
Carlos Jemio | ||
| Ramon Carvalho |
|
90+2' | ||
| 90+2' |
|
Bryan Wenceslao Espinoza Avila
Figueroa L.
|
||
Godoy J.
Triverio E.
|
|
90+2' | ||
| 90+2' |
|
Guillermo A.
Guillermo A.
|
||
| 89' |
|
Gary Rea | ||
| Algaranaz C. (Kiến tạo: Collazo Martinez C. M.) 3 - 2 |
|
87' | ||
| 86' |
|
Omar Felipe Preciado Pineda | ||
| Triverio E. |
|
86' | ||
| 84' |
|
Chumacero A. | ||
| Triverio E. (Kiến tạo: C.Rodriguez) 2 - 2 |
|
82' | ||
| 81' |
|
Riascos J. | ||
Collazo Martinez C. M.
Uzeda J.
|
|
80' | ||
| 78' |
|
Gary Rea | ||
| 78' |
|
1 - 2 Gary Rea (Kiến tạo: Abastoflor F.) | ||
| 72' |
|
Carlos Jemio
Denilson Valda
|
||
Ramon Carvalho
J.AMOROSO
|
|
71' | ||
| 71' |
|
Abastoflor F.
Fajardo J. F.
|
||
| 48' |
|
Guillermo A. | ||
| 46' |
|
Paniagua E. | ||
C.Rodriguez
Herrera J.
|
|
46' | ||
Algaranaz C.
Lima R.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 45+1' |
|
1 - 1 Fajardo J. F. (Kiến tạo: Chumacero A.) | ||
| Medina Rodriguez C. D. |
|
38' | ||
| Omar Felipe Preciado Pineda 1 - 0 |
|
33' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 8
- 0 Thẻ đỏ 1
- 23 Sút bóng 19
- 6 Sút cầu môn 7
- 102 Tấn công 63
- 46 Tấn công nguy hiểm 25
- 9 Sút ngoài cầu môn 9
- 8 Cản bóng 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 5
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 397 Chuyền bóng 297
- 90% TL chuyền bóng thành công 86%
- 5 Phạm lỗi 15
- 0 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng 12
- 3 Rê bóng 9
- 12 Quả ném biên 15
- 7 Tắc bóng thành công 13
- 5 Cắt bóng 5
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 2 Kiến tạo 2
- 23 Chuyền dài 38
- 1.73 Expected Goals (xG) 1.05
- 1.4 xG trúng đích 1.65
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bàn thắng | 1.3 | 2.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 2.7 | 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 5.9 | Phạt góc | 3.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 8.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 55% | 56.8% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Always ReadyTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAcademia del Balompie Boliviano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 9
- 2
- 11
- 10
- 13
- 19
- 11
- 13
- 21
- 21
- 16
- 15
- 14
- 14
- 13
- 12
- 9
- 19
- 25
- 16
- 31
- 23
- 20
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Always Ready ( 54 Trận) | Academia del Balompie Boliviano ( 56 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 14 | 14 | 8 | 2 |
| HT-H / FT-T | 8 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 4 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 7 | 17 |



Youtube
Tiktok