Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Club Guabira 4-2-3-1
4-2-3-1
San Antonio Bulo Bulo
13
7.1
Arauz J.
29
6.9
Nicolas Masskooni
2
5.6
Joaquin Barro
6
7.3
Anez C.
97
6.5
Sergio Gil
14
6.9
Parada J.
88
6.8
Ursino L.
33
8.8
Denilso Fernandez
28
6.6
Baigorria Y.
17
8.1
Maciel M.
11
8.7
Garzon S.
19
5.8
M.de Lima
13
6.1
Alexis Medina
10
7.4
Terrazas A.
11
7.5
Preciado C.
15
5.9
Machado C.
45
6.2
Villamil S. F.
44
5.8
Ricaldez C.
29
6.1
Hallysson Padilha
14
5.5
Yanarico L.
4
5.5
Rodriguez F.
1
5.4
L.Giossa
91
Abrego V.
18
Matias Aguilera
9
Alarcon F.
37
Chavez T.
25
Roger Coronado
35
7.4
Dener Da Silva Moreno
19
Flores J.
40
Pablo Lujan
8
6.3
Andres Moreno
16
6.6
Pablo Andres
21
6.3
Portillo M.
22
8.2
Makerlo Tellez
21
5.9
Ballivian R.
31
6.3
Ronald Bustos
32
Campos A.
12
Leonardo Guzman
33
6.6
Juan Magallanes
18
6.4
Rafael Menacho
8
Kevin Gutierrez
20
6.9
Vargas R.
30
Villamil J.
5
Wagner Iguatu
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Club Guabira | San Antonio Bulo Bulo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 5-1 | ||||
| 90+2' |
|
5 - 1 Joaquin Barro | ||
| Makerlo Tellez (Kiến tạo: Anez C.) 5 - 0 |
|
90' | ||
| Pablo Andres |
|
87' | ||
| 81' |
|
Terrazas A. | ||
| Dener Da Silva Moreno (Kiến tạo: Denilso Fernandez) 4 - 0 |
|
80' | ||
Portillo M.
Ursino L.
|
|
79' | ||
Dener Da Silva Moreno
Maciel M.
|
|
74' | ||
Andres Moreno
Parada J.
|
|
74' | ||
| 72' |
|
Vargas R.
Rodriguez F.
|
||
| Garzon S. 3 - 0 |
|
71' | ||
| Maciel M. (Được hưởng phạt đền) |
|
68' | ||
| 63' |
|
Rodriguez F. | ||
| 62' |
|
Ronald Bustos
Machado C.
|
||
| 62' |
|
Rafael Menacho
Alexis Medina
|
||
| Denilso Fernandez (Kiến tạo: Makerlo Tellez) 2 - 0 |
|
58' | ||
Pablo Andres
Baigorria Y.
|
|
56' | ||
Makerlo Tellez
Sergio Gil
|
|
56' | ||
| 46' |
|
Ballivian R.
Villamil S. F.
|
||
| 46' |
|
Juan Magallanes
M.de Lima
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Garzon S. (Kiến tạo: Maciel M.) 1 - 0 |
|
44' | ||
| 35' |
|
Hallysson Padilha | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 25 Sút bóng 17
- 8 Sút cầu môn 4
- 68 Tấn công 77
- 27 Tấn công nguy hiểm 53
- 10 Sút ngoài cầu môn 10
- 7 Cản bóng 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 316 Chuyền bóng 331
- 78% TL chuyền bóng thành công 75%
- 9 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 9
- 3 Rê bóng 3
- 16 Quả ném biên 31
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng thành công 9
- 5 Cắt bóng 7
- 3 Tạt bóng thành công 9
- 4 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 32
- 3.48 Expected Goals (xG) 1.34
- 3.92 xG trúng đích 0.13
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 | 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 | 1.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 21.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.7 | 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.3 | 3.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 14 | 12.9 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 40.3% | 47.8% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Club GuabiraTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiSan Antonio Bulo Bulo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 20
- 7
- 10
- 10
- 11
- 21
- 14
- 8
- 17
- 21
- 24
- 29
- 13
- 14
- 15
- 13
- 15
- 9
- 12
- 3
- 22
- 26
- 22
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Club Guabira ( 54 Trận) | San Antonio Bulo Bulo ( 54 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 0 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 3 | 4 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 4 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 13 | 7 | 12 |



Youtube
Tiktok