Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Gangwon FC 4-4-2
4-3-3
Jeonbuk Hyundai Motors
1
0.0
Park Cheong-Hyo
13
Lee Gi-Hyuk
47
0.0
Shin Min Ha
24
Park Ho-Young
99
Kang Joon Hyuck
7
0.0
Kim Dae-Won
4
Seo Min-Woo
97
Lee You-Hyeon
10
0.0
Mo Jae-Hyeon
11
0.0
Goh Young-Jun
96
Choe Byeong-Chan
7
0.0
Lee Dong-Jun
96
0.0
Compagno A.
10
Lee Seung-Woo
13
Kang S.
16
Gamboa J.
97
K. Jin-gyu
77
Kim Tae-Hyun
2
Kim Young-Bin
5
Park Ji-Su
66
Choi Woo Jin
31
S. Bum-Keun
33
Hong Chul
19
0.0
Park Sang-Hyeok
6
Kim Dong-Hyun
77
Halaihal A.
31
Hong J.
3
Jung Seung Bin
17
Eun-ho Lee
39
Lee J.
9
Kim Gun-Hee
4
C. Wi-Je
28
0.0
Lee Yeong-Jae
9
Orobo T.
95
Italo
11
Kim Seung-Sub
1
Lee Joo Hyun
27
Hwang Seung Jun
15
Kim Ha-jun
6
Maeng Seong-Ung
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Gangwon FC | Jeonbuk Hyundai Motors | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-2 | ||||
| Park Sang-Hyeok 3 - 2 |
|
90+4' | ||
Halaihal A.
Choe Byeong-Chan
|
|
90+4' | ||
| 90+1' |
|
Kim Seung-Sub
Lee Dong-Jun
|
||
Kim Dong-Hyun
Seo Min-Woo
|
|
88' | ||
| 86' |
|
2 - 2 Lee Dong-Jun | ||
Park Sang-Hyeok
Goh Young-Jun
|
|
82' | ||
Hong Chul
Park Ho-Young
|
|
82' | ||
| 66' |
|
Italo
Lee Seung-Woo
|
||
| 59' |
|
Orobo T.
Compagno A.
|
||
| 53' |
|
Lee Yeong-Jae | ||
| 46' |
|
Lee Yeong-Jae
Gamboa J.
|
||
| 46' |
|
C. Wi-Je
Kim Young-Bin
|
||
| HT 2-1 | ||||
| Mo Jae-Hyeon (Kiến tạo: Goh Young-Jun) 2 - 1 |
|
39' | ||
| Shin Min Ha (Kiến tạo: Kim Dae-Won) 1 - 1 |
|
13' | ||
| 9' |
|
0 - 1 Compagno A. | ||
| Shin Min Ha |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 20 Sút bóng 12
- 12 Sút cầu môn 6
- 112 Tấn công 90
- 83 Tấn công nguy hiểm 51
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 4 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 4
- 21 Quả ném biên 13
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 0.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 6 | Phạt góc | 3.3 | 6 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 55.3% | Kiểm soát bóng | 43.3% | 57.9% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Gangwon FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiJeonbuk Hyundai Motors
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 7
- 8
- 17
- 14
- 14
- 10
- 14
- 8
- 24
- 21
- 20
- 20
- 14
- 19
- 14
- 25
- 12
- 10
- 17
- 8
- 26
- 29
- 11
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Gangwon FC ( 72 Trận) | Jeonbuk Hyundai Motors ( 72 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 10 | 9 | 10 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 10 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT-H / FT-H | 13 | 6 | 7 | 10 |
| HT-B / FT-H | 5 | 2 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 0 | 7 | 4 | 2 |
| HT-B / FT-B | 7 | 3 | 3 | 3 |



Youtube
Tiktok