Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Forge FC | Atletico Ottawa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 90+13' |
|
2 - 3 Chateau N. | ||
| Daniel Nimick 2 - 2 |
|
90+11' | ||
| Filion M. (Được hưởng phạt đền) |
|
90+8' | ||
| 86' |
|
Chateau N. (Goal confirmed) | ||
| 84' |
|
1 - 2 Chateau N. (Kiến tạo: Rony Mbomio) | ||
| Ampomah O. |
|
71' | ||
| 67' |
|
Chateau N. (No goal confirmed) | ||
| HT 1-1 | ||||
| Massunda H. (Kiến tạo: Sadek A.) 1 - 1 |
|
45+5' | ||
| Aromatario A. (No penalty confirmed) |
|
30' | ||
| Aromatario A. |
|
29' | ||
| 25' |
|
0 - 1 Chateau N. (Kiến tạo: Kamron Habibullah) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 3
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 0
- 23 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 7
- 120 Tấn công 66
- 67 Tấn công nguy hiểm 20
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 9 Cản bóng 2
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 429 Chuyền bóng 424
- 86% TL chuyền bóng thành công 81%
- 11 Phạm lỗi 13
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 5
- 14 Tắc bóng 15
- 6 Rê bóng 4
- 22 Quả ném biên 14
- 15 Cắt bóng 7
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 27 Chuyền dài 28
- 3.01 Expected Goals (xG) 0.94
- 2.58 xG trúng đích 1.36
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 | 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 4 | 6.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 | 14.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 46.3% | Kiểm soát bóng | 54% | 47% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Forge FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiAtletico Ottawa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 12
- 7
- 10
- 22
- 15
- 7
- 3
- 11
- 13
- 7
- 25
- 16
- 20
- 11
- 17
- 20
- 13
- 21
- 17
- 16
- 24
- 43
- 25
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Forge FC ( 59 Trận) | Atletico Ottawa ( 59 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 7 | 8 | 7 |
| HT-H / FT-T | 9 | 7 | 2 | 6 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 6 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 6 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 2 | 7 |







Youtube
Tiktok