Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Stafford Rangers 4-4-2
3-4-1-2
Grimsby Town
13
6.3
Russell Saunders
3
5.8
Dunne J.
18
6.7
Harvey Washington
5
6.8
Andrew Burns
2
7.6
Bebeto Gomes
11
27.7
Mason D.
4
6.9
Todd Ferrier
6
6.9
Tom Tonks
10
7.5
Jack Birch
19
7.2
Aderemi Efunnuga
9
6.4
Bakkor S.
9
28.5
I.Morgan
19
6.7
J.Andrews
28
6.6
Finley Cartwright
12
6.8
Foulkes J.
15
8.8
G.Turi
29
6.7
Shelton M.
30
6.6
Vernam C.
5
7.3
Rodgers H.
2
7.1
Kacurri M.
17
6.6
McJannett C.
1
8.2
Cartwright H.
7
7.1
Sambor K.
16
6.6
Ellis Horan
14
6.4
Wealth Da Silva
20
0.0
Banks L.
17
0.0
Luca Navarro
1
Leon Phillips
12
Webster T.
8
Joe Thompson
15
Anis Zaknoune
14
8.2
J.Amaluzor
7
7.3
Walker J.
39
6.5
Cook A.
3
6.9
Sweeney J.
10
6.9
Sonny Finch
8
7.2
Doyle C.
31
Pym C.
23
H.Brown
11
Ryley Reynolds
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Stafford Rangers | Grimsby Town | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 2-3 | ||||
| Luca Navarro |
|
2-3 | ||
| 2-3 |
|
J.Amaluzor | ||
| Sambor K. |
|
2-2 | ||
| 1-2 |
|
Doyle C. | ||
| Harvey Washington |
|
1-1 | ||
| 1-1 |
|
Cook A. | ||
| Banks L. |
|
1-0 | ||
| 0-0 |
|
Walker J. | ||
| Jack Birch |
|
0-0 | ||
| AT 3-3 | ||||
| Luca Navarro |
|
120+2' | ||
Banks L.
Todd Ferrier
|
|
120+1' | ||
| 120+1' |
|
Walker J. | ||
Luca Navarro
Tom Tonks
|
|
120' | ||
| 105+2' |
|
3 - 3 G.Turi (Kiến tạo: Sonny Finch) | ||
| 105' |
|
Doyle C.
Shelton M.
|
||
Wealth Da Silva
Mason D.
|
|
99' | ||
| 95' |
|
Sonny Finch
I.Morgan
|
||
| Mason D. (Kiến tạo: Bebeto Gomes) 3 - 2 |
|
93' | ||
| FT 2-2 | ||||
| 90+1' |
|
Sweeney J.
Foulkes J.
|
||
| 89' |
|
Rodgers H. | ||
| Dunne J. |
|
80' | ||
Ellis Horan
Bakkor S.
|
|
77' | ||
| 76' |
|
2 - 2 Kacurri M. (Kiến tạo: I.Morgan) | ||
| Tom Tonks |
|
76' | ||
| 74' |
|
2 - 1 Rodgers H. (Kiến tạo: I.Morgan) | ||
| 67' |
|
Cook A.
J.Andrews
|
||
Sambor K.
Aderemi Efunnuga
|
|
64' | ||
| 46' |
|
J.Amaluzor
Vernam C.
|
||
| 46' |
|
Walker J.
Finley Cartwright
|
||
| HT 2-0 | ||||
| 45+2' |
|
McJannett C. | ||
| Jack Birch 2 - 0 |
|
43' | ||
| Bebeto Gomes |
|
6' | ||
| Mason D. (Kiến tạo: Jack Birch) 1 - 0 |
|
3' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 4 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 29
- 6 Sút cầu môn 10
- 76 Tấn công 70
- 6 Tấn công nguy hiểm 9
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Cản bóng 12
- 14 Đá phạt trực tiếp 22
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 281 Chuyền bóng 533
- 42% TL chuyền bóng thành công 70%
- 22 Phạm lỗi 13
- 5 Việt vị 3
- 6 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 8
- 3 Rê bóng 7
- 31 Quả ném biên 32
- 1 Phạt góc (OT) 3
- 1 Việt vị (OT) 0
- 1 Thủ môn rời bỏ vị trí 1
- 1 Tắc bóng thành công 6
- 13 Cắt bóng 10
- 1 Tạt bóng thành công 11
- 2 Kiến tạo 3
- 28 Chuyền dài 42
- 1.42 Expected Goals (xG) 2.72
- 0.47 xG ở tình huống bóng sống 1.95
- 0.95 xG ở tình huống bóng chết 0.77
- 1.42 xG không tính phạt đền 2.72
- 2.31 xG trúng đích 2.6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 3.7 | 2.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 3.9 | Phạt góc | 6.2 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 3.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.3 | 0 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 41% | 51.4% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Stafford RangersTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiGrimsby Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 13
- 13
- 14
- 9
- 13
- 20
- 11
- 15
- 22
- 6
- 28
- 24
- 14
- 26
- 16
- 15
- 13
- 13
- 9
- 24
- 22
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Stafford Rangers ( 8 Trận) | Grimsby Town ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok