Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Altrincham 5-3-2
4-3-1-2
Notts County
34
8.1
Isted H.
15
6.1
Sam Taylor
24
6.9
Sam Barnes
5
7.0
Jake Cooper
21
6.3
Lopata-White R.
2
6.6
Banks L.
7
6.5
Khan O.
10
5.9
Barlow A.
22
6.4
Crawford T.
14
7.9
Matthew Kosylo
17
7.4
Weaver L.
19
6.6
Smyth L.
9
6.5
Kanu D.
7
8.9
Callum Roberts
27
7.5
Finneran R.
25
6.4
Tsaroulla N.
20
6.4
Robertson S.
3
6.6
McDonald R.
12
6.7
Ness L.
4
7.9
Bedeau J.
26
7.2
Samuels-Smith I.
1
8.6
Belshaw J.
3
6.7
Jones E.
12
6.8
Kian Breckin
4
7.5
Jack Hinchy
20
6.7
Kahrel Reddin
9
6.9
Dennis K.
32
Acquah M.
13
Firth A.
16
Remi Raymond
19
Pharrell Brown
2
6.9
Gibbons J.
10
7.4
Longelo-Mbule R.
6
7.2
Sanders M. H.
42
6.4
Mustapha H.
39
6.7
Ndlovu L.
18
6.4
Palmer M.
15
J.Evans
16
Campbell D.
14
Lipsiuc D.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Altrincham | Notts County | |||
|---|---|---|---|---|
| PEN 2-3 | ||||
| 2-3 |
|
Longelo-Mbule R. | ||
| Jack Hinchy |
|
2-2 | ||
| 1-2 |
|
Gibbons J. | ||
| Jones E. |
|
1-2 | ||
| 1-2 |
|
Palmer M. | ||
| Sam Taylor |
|
1-2 | ||
| 1-2 |
|
Callum Roberts | ||
| Dennis K. |
|
1-1 | ||
| 0-1 |
|
Sanders M. H. | ||
| Barlow A. |
|
0-0 | ||
| AT 2-2 | ||||
Dennis K.
Khan O.
|
|
106' | ||
Kahrel Reddin
Weaver L.
|
|
105+3' | ||
Jack Hinchy
Crawford T.
|
|
98' | ||
| 97' |
|
Sanders M. H. | ||
| 91' |
|
Palmer M.
Kanu D.
|
||
| FT 2-2 | ||||
Kian Breckin
Sam Barnes
|
|
89' | ||
Jones E.
Matthew Kosylo
|
|
89' | ||
| 84' |
|
2 - 2 Callum Roberts (Kiến tạo: Ndlovu L.) | ||
| 80' |
|
Gibbons J. | ||
| 78' |
|
Ndlovu L.
Finneran R.
|
||
| Banks L. |
|
69' | ||
| 61' |
|
Sanders M. H.
Robertson S.
|
||
| 61' |
|
Gibbons J.
Ness L.
|
||
| 61' |
|
Mustapha H.
Smyth L.
|
||
| 61' |
|
Longelo-Mbule R.
Tsaroulla N.
|
||
| Banks L. 2 - 1 |
|
59' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Weaver L. (Kiến tạo: Matthew Kosylo) 1 - 1 |
|
39' | ||
| 34' |
|
Robertson S. | ||
| 28' |
|
0 - 1 Bedeau J. (Kiến tạo: Callum Roberts) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 11
- 4 Phạt góc (HT) 6
- 1 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 26
- 8 Sút cầu môn 10
- 76 Tấn công 114
- 30 Tấn công nguy hiểm 69
- 4 Sút ngoài cầu môn 11
- 2 Cản bóng 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 11
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 402 Chuyền bóng 437
- 74% TL chuyền bóng thành công 78%
- 13 Phạm lỗi 16
- 0 Việt vị 3
- 8 Cứu thua 6
- 11 Tắc bóng 8
- 4 Rê bóng 4
- 19 Quả ném biên 20
- 2 Phạt góc (OT) 2
- 0 Việt vị (OT) 3
- 0 Thủ môn rời bỏ vị trí 1
- 21 Tắc bóng thành công 9
- 19 Cắt bóng 10
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 1
- 15 Chuyền dài 33
- 1.63 Expected Goals (xG) 2.47
- 1.56 xG ở tình huống bóng sống 1.84
- 0.07 xG ở tình huống bóng chết 0.63
- 1.63 xG không tính phạt đền 2.47
- 2.23 xG trúng đích 3.02
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 | 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 6.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 8 | Phạm lỗi | 18.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 54.3% | Kiểm soát bóng | 39.3% | 55.6% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
AltrinchamTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNotts County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 22
- 6
- 15
- 12
- 18
- 19
- 11
- 10
- 18
- 17
- 18
- 15
- 14
- 4
- 15
- 25
- 12
- 23
- 11
- 15
- 16
- 28
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Altrincham ( 5 Trận) | Notts County ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok