Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Wimborne Town 3-4-1-2
4-2-3-1
Crawley Town
1
6.8
Cameron Plain
19
6.9
Wright H.
4
6.4
Walker B.
5
7.1
Roberts S.
3
6.7
Sullivan C.
21
6.6
Owen R.
14
7.3
Seung-woo Yang
17
7.2
Wooding C.
10
7.2
Munn C.
22
6.9
Diaz A.
18
6.5
Smith J.
9
6.5
Orsi-Dadomo D.
10
6.5
Duke-McKenna S.
30
6.1
K.Jennings
27
6.2
Morgan D.
5
6.7
Barker C.
20
6.2
J.Arthurs
2
6.1
Gordon K.
6
6.3
Farquharson P.
16
7.1
Russell J.
12
6.0
Richards L.
1
6.1
Mannone V.
16
6.6
Bustamante M.
2
6.5
Jackson King
13
Ben Rodwell
23
Victor Barbosa
6
Tyler Edmondson
11
Finley Toghill
20
Josh Carmichael
24
Faris Khallouqi
12
Tomás Castel Lencina
3
6.5
Flint J.
28
6.5
Tinsdale N.
11
6.5
Pemi Aderoju
44
6.3
Heneghan B.
7
0.0
Ebiowei M.
13
Michalski N.
22
A.Adeyemo
19
Pereira D.
8
Watson L.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
Trực tiếp
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Wimborne Town | Crawley Town | |||
|---|---|---|---|---|
| 2 - 0 |
|
79' | ||
| 77' |
|
Ebiowei M.
Russell J.
|
||
| 73' |
|
Tinsdale N. | ||
Jackson King
Bustamante M.
|
|
72' | ||
| 69' |
|
Heneghan B.
Farquharson P.
|
||
| Munn C. |
|
61' | ||
Bustamante M.
Smith J.
|
|
60' | ||
| Roberts S. |
|
52' | ||
| 46' |
|
Flint J.
Richards L.
|
||
| 46' |
|
Tinsdale N.
K.Jennings
|
||
| 46' |
|
Aderoju O.
Orsi-Dadomo D.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Smith J. |
|
15' | ||
| Seung-woo Yang (Kiến tạo: Diaz A.) 1 - 0 |
|
9' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 5 Sút bóng 11
- 2 Sút cầu môn 2
- 74 Tấn công 101
- 30 Tấn công nguy hiểm 45
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Cản bóng 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 5
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 218 Chuyền bóng 331
- 38% TL chuyền bóng thành công 60%
- 5 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 17
- 3 Rê bóng 2
- 30 Quả ném biên 39
- 8 Tắc bóng thành công 13
- 8 Cắt bóng 5
- 0 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 0
- 12 Chuyền dài 18
- 0.15 Expected Goals (xG) 0.71
- 0.09 xG ở tình huống bóng sống 0.58
- 0.06 xG ở tình huống bóng chết 0.12
- 0.15 xG không tính phạt đền 0.71
- 0.59 xG trúng đích 0.33
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 2.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.8 | Bàn thua | 2 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 2 | Phạt góc | 4.7 | 3 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.3 | 0 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 40% | Kiểm soát bóng | 51.7% | 46% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Wimborne TownTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiCrawley Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 8
- 7
- 6
- 14
- 8
- 16
- 16
- 25
- 8
- 19
- 22
- 16
- 26
- 9
- 20
- 11
- 14
- 16
- 14
- 16
- 32
- 28
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Wimborne Town ( 9 Trận) | Crawley Town ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok