Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.7 | 0.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.5 | 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 50% | Phạm lỗi | 54% | 53.8% | Phạm lỗi | 49.4% |
Nữ MiddlesbroughTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiReal Bedford (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 18
- 5
- 10
- 14
- 22
- 22
- 19
- 20
- 12
- 36
- 16
- 14
- 8
- 8
- 16
- 20
- 20
- 13
- 8
- 18
- 20
- 13
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nữ Middlesbrough ( 5 Trận) | Real Bedford (W) ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok