Kèo trực tuyến
| ASD Rondinella Marzocco | Ternana | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 78' |
|
|||
| 70' |
|
0 - 3 Saber Hraiech | ||
| 68' |
|
0 - 2 Bruti T. | ||
|
55' | |||
| 46' |
|
|||
|
46' | |||
| HT 0-1 | ||||
|
45+1' | |||
| 28' |
|
|||
| 25' |
|
0 - 1 Davide De Marino | ||
|
9' | |||
|
5' | |||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 5
- 5 Thẻ vàng 3
- 7 Sút bóng 20
- 1 Sút cầu môn 10
- 84 Tấn công 73
- 42 Tấn công nguy hiểm 48
- 6 Sút ngoài cầu môn 10
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2 | 0.7 | Bàn thắng | 2.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.3 | 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 2.5 | Phạt góc | 4.3 | 3.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 46% | Phạm lỗi | 49% | 50.5% | Phạm lỗi | 49.6% |
ASD Rondinella MarzoccoTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiTernana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 12
- 18
- 5
- 11
- 16
- 25
- 2
- 11
- 14
- 25
- 14
- 22
- 16
- 0
- 28
- 11
- 14
- 25
- 17
- 33
- 25
- 6
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| ASD Rondinella Marzocco ( 10 Trận) | Ternana ( 10 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 0 | 0 |





Youtube
Tiktok