Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
| Ampem Darkoa (W) | FAR Rabat (W) | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+6' |
|
0 - 2 Youssoufi H. (Assist:Aziza Rabbah) | ||
| Amoh N. |
|
61' | ||
| 59' |
|
0 - 1 Ghizlane Chebbak | ||
| Baah R. |
|
53' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45+4' |
|
El Madani D. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 1 Thẻ đỏ 0
- 16 Sút bóng 10
- 2 Sút cầu môn 5
- 84 Tấn công 117
- 42 Tấn công nguy hiểm 59
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Cản bóng 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
- 232 Chuyền bóng 522
- 53% TL chuyền bóng thành công 76%
- 12 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng 17
- 19 Quả ném biên 16
- 15 Cắt bóng 9
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 23 Chuyền dài 26
- 0.56 Expected Goals (xG) 2.13
- 0.03 xG trúng đích 2.86
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Bàn thắng | 3.3 | 2.2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.7 | 2.4 | Phạt góc | 3.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.5 | 8 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 60% | 48.5% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Ampem Darkoa (W)Tỷ lệ ghi bàn/thủng lướiFAR Rabat (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 16
- 20
- 8
- 22
- 6
- 8
- 21
- 11
- 22
- 24
- 26
- 18
- 19
- 10
- 8
- 18
- 19
- 14
- 17
- 11
- 16
- 20
- 17
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ampem Darkoa (W) ( 2 Trận) | FAR Rabat (W) ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |








Youtube
Tiktok