Kèo trực tuyến
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 1
- 12 Sút bóng 10
- 8 Sút cầu môn 3
- 67 Tấn công 67
- 34 Tấn công nguy hiểm 39
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.3 | 2.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.7 | 2 | Bàn thua | 2.7 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 6 | Phạt góc | 4.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 51.7% | Phạm lỗi | 53.7% | 49.5% | Phạm lỗi | 45.8% |
SC RustTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNeusiedl
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 11
- 16
- 25
- 9
- 11
- 18
- 12
- 12
- 0
- 20
- 12
- 13
- 0
- 14
- 0
- 21
- 22
- 9
- 25
- 16
- 55
- 20
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| SC Rust ( 4 Trận) | Neusiedl ( 5 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 1 | 1 | 0 |






Youtube
Tiktok