Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Aluminij Kidricevo (W) | Nữ ZNK Krim | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| 69' |
|
|||
|
66' | |||
| HT 3-0 | ||||
| 44' |
|
|||
| 3 - 0 |
|
42' | ||
| 2 - 0 |
|
33' | ||
| 1 - 0 |
|
16' | ||
|
7' | |||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 13
- 8 Sút cầu môn 7
- 68 Tấn công 107
- 34 Tấn công nguy hiểm 56
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.3 | 1.2 | Bàn thắng | 2.7 |
| 5.3 | Bàn thua | 5.3 | 4 | Bàn thua | 3.3 |
| 19 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 17.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 3.3 | Phạt góc | 1.5 | 2.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 41.7% | Phạm lỗi | 35.5% | 44.8% | Phạm lỗi | 48.7% |
Aluminij Kidricevo (W)Tỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNữ ZNK Krim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 10
- 10
- 8
- 15
- 5
- 18
- 19
- 10
- 15
- 17
- 16
- 22
- 35
- 17
- 17
- 13
- 25
- 18
- 17
- 17
- 10
- 17
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Aluminij Kidricevo (W) ( 12 Trận) | Nữ ZNK Krim ( 20 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 5 | 4 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 5 | 3 | 5 |





Youtube
Tiktok