Kèo trực tuyến
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| KF Rilindja 1995 U19 | KF Dinamo Ferizaj U19 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
|
79' | |||
| 73' |
|
|||
| 3 - 0 |
|
71' | ||
| 66' |
|
|||
| 2 - 0 |
|
51' | ||
| HT 1-0 | ||||
| 1 - 0 |
|
41' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 11 Sút bóng 9
- 6 Sút cầu môn 1
- 121 Tấn công 121
- 62 Tấn công nguy hiểm 39
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.7 | Bàn thua | 2.3 | 2.2 | Bàn thua | 2 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.3 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 7.7 | Phạt góc | 3 | 6.8 | Phạt góc | 2.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 52.7% | Phạm lỗi | 41% | 48.8% | Phạm lỗi | 47.2% |
KF Rilindja 1995 U19Tỷ lệ ghi bàn/thủng lướiKF Dinamo Ferizaj U19
- 30 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 0
- 0
- 0
- 8
- 12
- 18
- 9
- 8
- 0
- 9
- 18
- 8
- 12
- 9
- 27
- 8
- 62
- 9
- 27
- 33
- 12
- 54
- 18
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| KF Rilindja 1995 U19 ( 5 Trận) | KF Dinamo Ferizaj U19 ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |





Youtube
Tiktok