| [HK PR-11] Hong Kong FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 13 | 4 | 11 | 20.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 11 | 0.0% |
| Sân Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 10 | 4 | 4 | 25.0% |
| 6 trận gần | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 13 | 4 | 20.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 8 | 6 | 9 | 40.0% |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 | 0.0% |
| Sân Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 7 | 6 | 3 | 50.0% |
| 6 trận gần | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 8 | 6 | 40.0% | |
| [HK PR-10] Đông Phương AA | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | 4 | 10 | 16.7% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 3 | 7 | 33.3% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 9 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | 4 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 6 | 8 | 16.7% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | 33.3% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 5 | 6 | 16.7% | |
| Hong Kong FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HK PR | Đông Phương AA | 5-0 (3-0) | Hong Kong FC | 3-1(2-0) | B | ||||||||||
| HK PR | Hong Kong FC | 0-4 (0-1) | Đông Phương AA | 4-6(0-5) | B | ||||||||||
| HK SS | Đông Phương AA | 3-0 (0-0) | Hong Kong FC | 7-3(5-3) | B | ||||||||||
| HK PR | Đông Phương AA | 1-1 (0-0) | Hong Kong FC | 4-1(1-0) | H | ||||||||||
| HK PR | Hong Kong FC | 0-2 (0-0) | Đông Phương AA | 3-7(1-5) | B | ||||||||||
| HKEC | Đông Phương AA | 4-0 (3-0) | Hong Kong FC | 7-6(1-2) | B | ||||||||||
| HK PR | Đông Phương AA | 4-0 (1-0) | Hong Kong FC | 7-2(3-1) | B | ||||||||||
| HK PR | Đông Phương AA | 5-0 (1-0) | Hong Kong FC | 7-0(3-0) | B | ||||||||||
| HKEC | Hong Kong FC | 3-3 (0-2) | Đông Phương AA | 5-9(0-7) | H | ||||||||||
| HKEC | Đông Phương AA | 4-1 (1-1) | Hong Kong FC | 3-1(2-1) | B | ||||||||||
| Hong Kong FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HK PR | Shatin SA | 2-2 (1-2) | Hong Kong FC | 5-5(3-4) | H | ||||||||||
| HK PR | Kitchee | 4-0 (4-0) | Hong Kong FC | 7-1(3-0) | B | ||||||||||
| HK LC | Shatin SA | 2-2 (1-2) | Hong Kong FC | 3-1(0-1) | H | ||||||||||
| HK SS | Kowloon City | 4-1 (2-0) | Hong Kong FC | 2-7(1-0) | B | ||||||||||
| HK PR | Wofoo Tai Po | 1-2 (0-1) | Hong Kong FC | 9-4(4-3) | T | ||||||||||
| HK PR | Hong Kong FC | 0-3 (0-1) | LeeMan | 2-9(0-4) | B | ||||||||||
| HK PR | Southern District | 3-2 (2-0) | Hong Kong FC | 4-2(0-2) | B | ||||||||||
| HK PR | Kowloon City | 1-1 (0-1) | Hong Kong FC | 12-3(7-2) | H | ||||||||||
| HK PR | Hong Kong FC | 2-1 (1-0) | Hồng Kông Rangers FC | 3-5(3-1) | T | ||||||||||
| HK PR | Hong Kong FC | 1-4 (0-2) | Southern District | 3-4(1-1) | B | ||||||||||
| Đông Phương AA | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HK SS | Đông Phương AA | 5-3 (3-1) | Southern District | 3-4(2-1) | T | ||||||||||
| HK PR | Eastern District SA | 2-2 (1-0) | Đông Phương AA | 3-4(1-2) | H | ||||||||||
| HK PR | Đông Phương AA | 1-3 (1-2) | North District FC | 5-4(2-1) | B | ||||||||||
| HK LC | Đông Phương AA | 3-1 (3-1) | Kitchee | 5-5(2-1) | T | ||||||||||
| HK PR | Hồng Kông Rangers FC | 1-0 (0-0) | Đông Phương AA | 2-9(0-4) | B | ||||||||||
| HK PR | Đông Phương AA | 4-0 (2-0) | Kowloon City | 1-4(1-1) | T | ||||||||||
| HK PR | Wofoo Tai Po | 4-1 (1-1) | Đông Phương AA | 10-3(4-1) | B | ||||||||||
| HK PR | Đông Phương AA | 1-3 (1-1) | Shatin SA | 7-5(2-5) | B | ||||||||||
| INT CF | Ratchaburi FC | 6-2 (2-1) | Đông Phương AA | 5-2(3-1) | B | ||||||||||
| HK PR | Kitchee | 4-4 (2-3) | Đông Phương AA | 6-3(1-2) | H | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HK PR | Chủ | Hồng Kông Rangers FC | 21 Ngày | |
| HK PR | Chủ | Kowloon City | 35 Ngày | |
| HK PR | Chủ | Kitchee | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| HK PR | Khách | Shatin SA | 14 Ngày | |
| HK PR | Chủ | Kitchee | 35 Ngày | |
| HK PR | Chủ | LeeMan | 41 Ngày |