Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Hong Kong FC 4-1-4-1
4-2-3-1
Đông Phương AA
25
0.0
Sheung-Hei Poon
19
0.0
Yiu Ho-Ming
4
Alexandre Dujardin
5
0.0
Hayashi R.
97
Ho Hei Lam
6
0.0
Mamadou Habib Bah
40
Kedwards N.
10
Cian Coleman
8
0.0
Weston C.
11
Johns D.
9
0.0
Bleda M.
9
0.0
Yu Okubo
27
Gondra M. K.
7
Khan N.
23
Lee Lok Him
32
0.0
Lam H.
8
Oakley-Boothe T.
5
Cova A.
4
0.0
Alejandro Parad
20
Alonso C.
65
Wong Fred Yang
25
Chun Wilson Ko
3
Calum Bloxham
14
0.0
Tung-Lam Ho
67
McGunnigle C.
16
0.0
Benavides Medeiros O. J.
66
Yu-Chun Chan
95
Tsz Chung Wong
2
Herman M. Yeung
12
Hoi-Chun Kwan
22
Jim Ho Chun
71
Chung Hang Li
15
Lau Kwan Ching
16
Leung C.
19
0.0
Nowend Lorenzo
6
Law Chun-Ting
1
Yapp H.
26
Yuen H.
14
Tsz-Hin Loong
66
Ming-Ngai Gao
28
Ching Siu
42
Tung-Ki Yeung
88
Man Ho Cheung
33
Gao M. H.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Hong Kong FC | Đông Phương AA | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| Tung-Lam Ho |
|
85' | ||
| Benavides Medeiros O. J. |
|
79' | ||
Benavides Medeiros O. J.
Mamadou Habib Bah
|
|
77' | ||
| 75' |
|
Law Chun-Ting
Wong Fred Yang
|
||
Tung-Lam Ho
Bleda M.
|
|
75' | ||
McGunnigle C.
Johns D.
|
|
75' | ||
| 74' |
|
Nowend Lorenzo | ||
| 67' |
|
Nowend Lorenzo
Alejandro Parad
|
||
| 67' |
|
Leung C.
Lee Lok Him
|
||
| Mamadou Habib Bah |
|
64' | ||
Calum Bloxham
Yiu Ho-Ming
|
|
63' | ||
| Weston C. 2 - 1 |
|
62' | ||
| 57' |
|
Lau Kwan Ching
Lam H.
|
||
| Bleda M. |
|
57' | ||
| Yiu Ho-Ming |
|
48' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Hayashi R. 1 - 1 |
|
45+2' | ||
| 45+1' |
|
Alejandro Parad | ||
| 37' |
|
Lam H. | ||
| 9' |
|
(Bàn thắng bị từ chối) | ||
| 6' |
|
0 - 1 Yu Okubo | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 8
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 14 Sút bóng 13
- 7 Sút cầu môn 5
- 57 Tấn công 70
- 31 Tấn công nguy hiểm 42
- 7 Sút ngoài cầu môn 8
- 15 Đá phạt trực tiếp 17
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 17 Phạm lỗi 15
- 23 Quả ném biên 30
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.7 | 1.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 2.7 | Bàn thua | 2.7 | 2.5 | Bàn thua | 2.7 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 | 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 2.3 | Phạt góc | 4 | 3.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9 | 10.3 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 39.3% | Kiểm soát bóng | 57.3% | 44.3% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Hong Kong FCTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiĐông Phương AA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 22
- 14
- 15
- 10
- 11
- 14
- 6
- 14
- 25
- 24
- 26
- 12
- 14
- 12
- 14
- 15
- 14
- 12
- 15
- 21
- 11
- 20
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Hong Kong FC ( 27 Trận) | Đông Phương AA ( 28 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 3 | 0 | 3 | 4 |
| HT-B / FT-B | 7 | 8 | 2 | 1 |



Youtube
Tiktok