| [ENG LCHW-12] Nữ Durham Wildcats | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 20 | 0 | 12 | 0.0% |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 12 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 7 | 20 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | 3 | 12 | 0.0% |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 12 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | 3 | 0.0% | |
| [ENG LCHW-3] Nữ Sunderland | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 13 | 3 | 66.7% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 | 3 | 66.7% |
| Sân Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 | 66.7% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | 13 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 4 | 8 | 6 | 16.7% |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 9 | 0.0% |
| Sân Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 2 | 33.3% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 4 | 8 | 16.7% | |
| Nữ Durham Wildcats | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG LCHW | Nữ Durham Wildcats | 2-3 (1-0) | Nữ Sunderland | 4-5(1-3) | B | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Sunderland | 1-1 (0-0) | Nữ Durham Wildcats | 5-1(3-1) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Sunderland | 2-1 (0-0) | Nữ Durham Wildcats | 6-4(5-0) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Sunderland | 2-0 (1-0) | Nữ Durham Wildcats | - | B | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Sunderland | 1-2 (1-1) | Nữ Durham Wildcats | 4-4(3-2) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Durham Wildcats | 1-2 (1-1) | Nữ Sunderland | 4-7(1-5) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Sunderland | 5-3 (2-1) | Nữ Durham Wildcats | - | B | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Sunderland | 2-2 (2-1) | Nữ Durham Wildcats | 4-3(4-1) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Durham Wildcats | 0-1 (0-1) | Nữ Sunderland | 5-5(1-3) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Sunderland | 3-2 (1-1) | Nữ Durham Wildcats | 7-6(1-3) | B | ||||||||||
| Nữ Durham Wildcats | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG WLC | Nữ Durham Wildcats | 1-5 (1-2) | Nữ Newcastle | 5-4(4-1) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Watford | 4-2 (1-0) | Nữ Durham Wildcats | 4-8(2-7) | B | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Durham Wildcats | 0-5 (0-2) | Nữ Birmingham | 2-5(0-2) | B | ||||||||||
| ENG WLC | Burnley (W) | 3-2 (2-0) | Nữ Durham Wildcats | 6-6(2-2) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Durham Wildcats | 0-3 (0-1) | Nữ Newcastle | 3-6(0-2) | B | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Durham Wildcats | 1-5 (1-1) | Nữ Manchester United | 1-12(1-9) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Sheffield United | 4-1 (1-1) | Nữ Durham Wildcats | 8-4(5-3) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Durham Wildcats | 1-2 (1-1) | Nữ Nottingham Forest | 1-3(0-1) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Leicester City | 4-2 (3-1) | Nữ Durham Wildcats | 9-6(5-2) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Durham Wildcats | 1-3 (0-0) | Nữ Southampton | 3-9(0-6) | B | ||||||||||
| Nữ Sunderland | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| ENG WLC | Nữ Sunderland | 1-0 (0-0) | Nữ Sheffield United | 13-1(6-1) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Ipswich | 3-1 (1-1) | Nữ Sunderland | 5-6(2-3) | B | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Newcastle | 0-1 (0-0) | Nữ Sunderland | 5-5(2-4) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Sunderland | 3-1 (1-1) | Nữ Leicester City | 7-4(0-1) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Watford | 1-2 (0-2) | Nữ Sunderland | 3-7(2-1) | T | ||||||||||
| ENG WLC | Nữ Liverpool | 4-2 (1-2) | Nữ Sunderland | 8-3(7-3) | B | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Sunderland | 0-0 (0-0) | Nữ Southampton | 5-8(0-5) | H | ||||||||||
| ENG LCHW | Burnley (W) | 1-2 (1-1) | Nữ Sunderland | 2-11(2-5) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Sunderland | 4-1 (1-1) | Nữ Bristol Academy | 7-4(6-0) | T | ||||||||||
| ENG LCHW | Nữ Ipswich | 2-1 (1-0) | Nữ Sunderland | 3-6(1-3) | B | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG WLC | Khách | Nữ Everton FC | 3 Ngày | |
| ENG LCHW | Khách | Nữ Wolves | 7 Ngày | |
| ENG WLC | Khách | Nữ Sheffield United | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| ENG WLC | Khách | Nữ Birmingham | 3 Ngày | |
| ENG LCHW | Chủ | Nữ Newcastle | 7 Ngày | |
| ENG WLC | Chủ | Burnley (W) | 14 Ngày |