Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Trò chuyện
- Nội dung bình luận phải tuân thủ luật và quy định Việt Nam
- Cấm gửi nội dung quảng cáo
- Nếu phát hiện có hành vi vi phạm pháp luật, tài khoản sẽ bị cấm
| Nữ Durham Wildcats | Nữ Sunderland | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-4 | ||||
| 90+3' |
|
1 - 4 Marissa Sheva (Kiến tạo: Scarr E.) | ||
| 90+1' |
|
Scarr E. | ||
| Ayre G. |
|
89' | ||
| Pennock J. (Assist:Fergusson O.) 1 - 3 |
|
69' | ||
| Briggs L. |
|
50' | ||
| HT 0-3 | ||||
| 37' |
|
0 - 3 Watson K. | ||
| 29' |
|
0 - 2 Sanni Franssi (Kiến tạo: Watson K.) | ||
| 17' |
|
0 - 1 Kitching K. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 1
- 6 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 7
- 114 Tấn công 101
- 64 Tấn công nguy hiểm 41
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 1
- 5 Đá phạt trực tiếp 9
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 354 Chuyền bóng 335
- 66% TL chuyền bóng thành công 65%
- 9 Phạm lỗi 5
- 3 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 1
- 21 Tắc bóng 18
- 3 Rê bóng 5
- 34 Quả ném biên 31
- 9 Cắt bóng 5
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 26 Chuyền dài 19
- 0.29 Expected Goals (xG) 1.99
- 0.2 xG trúng đích 2.1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 | 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 4.7 | Bàn thua | 1 | 3.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 | 17.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 5 | Phạt góc | 8 | 3.9 | Phạt góc | 7 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 12 | 11.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 54% | 45.1% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Nữ Durham WildcatsTỷ lệ ghi bàn/thủng lướiNữ Sunderland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Thủng lưới
Giờ
Giờ
- 22
- 14
- 7
- 16
- 11
- 16
- 12
- 18
- 13
- 11
- 18
- 16
- 8
- 19
- 24
- 10
- 13
- 19
- 14
- 12
- 30
- 19
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nữ Durham Wildcats ( 28 Trận) | Nữ Sunderland ( 28 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 2 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 6 | 0 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 8 | 3 | 4 |





Youtube
Tiktok