Austria B Basketball League
Mattersburg Rocks
57
Hết
(32-46,25-35)81
Vienna Timberwolves
Thống kê kỹ thuật Trận đấu
Tổng
H1
H2
- 18/57(31.6%) Ghi bàn/Ném bóng 27/53(50.9%)
- 6/33(18.2%) Ghi bàn/Cú ném 3 điểm 4/13(30.8%)
- 15/32(46.9%) Ghi bàn/Ném phạt 23/33(69.7%)
- 41 Tranh bóng bật bảng 35
- 15 Kiến tạo 16
- 8 Cướp bóng 11
- 5 Chắn bóng trên không 1
- 26 Phạm lỗi 27
- 22 Số bàn thua 16
- 0 Tấn công nhanh 0
- 0 Bóng bên trong 0
- 5 Dẫn điểm 17
Thống kê kỹ thuật Cầu thủ



Youtube
Tiktok