National Committee Association America
Fairleigh Dickinson
93
Hết
(44-38,49-18)56
City College (Ny.)
Thống kê kỹ thuật Trận đấu
Tổng
- 32/61(52.5%) Ghi bàn/Ném bóng 18/47(38.3%)
- 9/24(37.5%) Ghi bàn/Cú ném 3 điểm 11/24(45.8%)
- 20/24(83.3%) Ghi bàn/Ném phạt 7/10(70.0%)
- 34 Tranh bóng bật bảng 24
- 23 Kiến tạo 14
- 14 Cướp bóng 5
- 0 Chắn bóng trên không 4
- 12 Phạm lỗi 15
- 8 Số bàn thua 22
- 0 Tấn công nhanh 0
- 0 Bóng bên trong 0
- 0 Dẫn điểm 0
Thống kê kỹ thuật Cầu thủ



Youtube
Tiktok