National Committee Association America
Liberty
113
Hết
(51-19,62-35)54
Boyce
Thống kê kỹ thuật Trận đấu
Tổng
H1
H2
- 46/74(62.2%) Ghi bàn/Ném bóng 19/64(29.7%)
- 15/31(48.4%) Ghi bàn/Cú ném 3 điểm 9/28(32.1%)
- 6/8(75.0%) Ghi bàn/Ném phạt 7/11(63.6%)
- 41 Tranh bóng bật bảng 24
- 24 Kiến tạo 11
- 12 Cướp bóng 4
- 6 Chắn bóng trên không 6
- 12 Phạm lỗi 11
- 7 Số bàn thua 16
- 0 Tấn công nhanh 0
- 0 Bóng bên trong 0
- 59 Dẫn điểm 0
Thống kê kỹ thuật Cầu thủ



Youtube
Tiktok